Vocabulary
Phiên âm (IPA)
/ˈæk.ses/ (danh từ)
/əkˈses/ (động từ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Technology – Education – Healthcare – Social Policy – Data
Nghĩa tiếng Việt
Danh từ
Quyền / khả năng tiếp cận (dịch vụ, thông tin, nguồn lực)
Động từ
Truy cập, tiếp cận được
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Rất phổ biến trong cả giao tiếp và văn học thuật.
Ví dụ câu tiếng Anh
Many rural communities still lack access to quality healthcare.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Access nhấn mạnh khả năng hoặc quyền được sử dụng một thứ gì đó, không chỉ là đến được về mặt vật lý.
Cấu trúc thường gặp:
Danh từ
have access to
gain access to
limited / equal access to
Động từ
access + information / system / files
(❌ không dùng “access to” khi là động từ)
✔ I accessed the database.
❌ I accessed to the database.
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Công nghệ: access the internet, access data
✔ Giáo dục: access to education
✔ Y tế: access to healthcare
✔ Xã hội: equal access to opportunities
Lưu ý quan trọng:
Trong văn nói, người ta vẫn thường dùng get into cho nghĩa vật lý:
get into the building
Còn access thiên về quyền và khả năng.
Phân biệt nhanh:
access → quyền/khả năng tiếp cận
entry → sự vào cửa (vật lý)
admission → sự cho phép vào (trường, sự kiện)
reach → chạm tới, đạt tới
📌 Word family liên quan:
accessible (adj) – dễ tiếp cận
accessibility (noun) – khả năng tiếp cận
inaccessible (adj) – không thể tiếp cận
Phiên âm (IPA)
/əˈkɔːdɪŋli/ (Anh–Anh)
/əˈkɔːrdɪŋli/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Trạng từ (adverb)
Chủ đề (Topic)
Academic Writing – Logic & Reasoning – Business – Reports
Nghĩa tiếng Việt
Vì vậy, do đó, theo đó mà (hành động được điều chỉnh theo tình huống trước)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Từ nối mang tính học thuật, rất hay gặp trong bài luận, báo cáo, nghiên cứu.
Ví dụ câu tiếng Anh
The budget was reduced; accordingly, several projects were postponed.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Ngân sách bị cắt giảm; vì vậy, một số dự án đã bị hoãn lại.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Accordingly dùng để nói rằng hành động sau được thực hiện dựa trên thông tin hoặc tình huống đã nêu trước đó.
→ không chỉ là “kết quả”, mà là phản ứng hợp lý trước hoàn cảnh.
Vị trí trong câu:
✔ Đầu mệnh đề: Accordingly, we changed our strategy.
✔ Sau dấu chấm phẩy: …; accordingly, … (rất học thuật)
So với các từ nối gần nghĩa:
therefore → vì vậy (quan hệ nguyên nhân–kết quả thuần túy)
as a result → kết quả là (trung tính)
accordingly → vì thế nên điều chỉnh hành động cho phù hợp
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Báo cáo kinh doanh
✔ Phân tích chính sách
✔ Bài luận học thuật
✘ Không phổ biến trong hội thoại thân mật
Lỗi người học hay gặp:
❌ dùng accordingly cho kết quả tự nhiên không do con người quyết định
✔ nên dùng khi có quyết định hoặc hành động có chủ ý
📌 Word family liên quan:
according to (prep) – theo như, căn cứ theo
accord (noun/verb) – sự phù hợp / phù hợp với
Phiên âm (IPA)
/ækˈtɪvɪti/
Từ loại
Danh từ (noun)
→ số nhiều: activities
Chủ đề (Topic)
Education – Daily Life – Business – Health – Science
Nghĩa tiếng Việt
Hoạt động (việc làm, sự kiện, chương trình)
Mức độ hoạt động (trong khoa học, sinh học, kinh tế)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
A1–B2
→ Từ rất cơ bản nhưng dùng rộng trong cả ngôn ngữ học thuật.
Ví dụ câu tiếng Anh
Regular physical activity helps reduce the risk of heart disease.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Hoạt động thể chất thường xuyên giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Activity chỉ bất kỳ việc gì con người (hoặc hệ thống) làm ra, từ vui chơi, học tập đến vận hành sinh học hay kinh tế.
Collocations thường gặp:
outdoor activities
classroom activities
economic activity
brain activity
illegal activity
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Đời sống – giáo dục
school activities, group activities
✔ Y học – sinh học
physical activity, neural activity
✔ Kinh tế – xã hội
business activity, criminal activity
Lưu ý quan trọng:
Activity là danh từ đếm được khi nói về các việc cụ thể:
✔ an activity / many activities
Nhưng trong các lĩnh vực khoa học – kinh tế, nó thường dùng như khái niệm chung:
✔ economic activity (không cần mạo từ)
Phân biệt nhanh:
activity → hoạt động nói chung
task → nhiệm vụ cần hoàn thành
event → sự kiện cụ thể, có thời điểm
exercise → bài tập (thường là thể chất hoặc học tập)
📌 Word family liên quan:
active (adj) – năng động, hoạt động
actively (adv) – một cách tích cực
activate (verb) – kích hoạt
activation (noun) – sự kích hoạt
Phiên âm (IPA)
/ˈæk.tʃu.ə.li/ (Anh–Anh)
/ˈæk.tʃu.ə.li/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Trạng từ (adverb)
Chủ đề (Topic)
Conversation – Emphasis in Language – Clarification – General English
Nghĩa tiếng Việt
Thực ra, thực tế là, đúng ra là
Dùng để đính chính, bổ sung hoặc nhấn mạnh thông tin thật
Cấp độ sử dụng (CEFR)
A2–B2
→ Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và cả văn viết.
Ví dụ câu tiếng Anh
I thought the test would be difficult, but it was actually quite easy.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Tôi tưởng bài kiểm tra sẽ khó, nhưng thực ra nó khá dễ.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Actually dùng khi bạn muốn sửa lại một suy nghĩ sai, một giả định trước đó, hoặc đưa ra sự thật bất ngờ.
3 cách dùng rất phổ biến:
A. Đính chính / sửa lại
Actually, I don’t live here anymore.
(Thực ra tôi không còn sống ở đây nữa.)
B. Trái với mong đợi
It’s actually better than I expected.
(Thực sự nó tốt hơn tôi nghĩ.)
C. Nhẹ nhàng phản đối / bổ sung
I actually prefer working alone.
(Thực ra tôi thích làm một mình hơn.)
Vị trí trong câu:
✔ Đầu câu: Actually, I disagree.
✔ Trước động từ: I actually like it.
✔ Trước tính từ/trạng từ: actually quite good
Lưu ý rất quan trọng cho người học:
Không nên lạm dụng actually trong văn học thuật.
Trong bài viết trang trọng, nên thay bằng:
in fact, in reality, in practice (tùy ngữ cảnh)
Phân biệt nhanh (rất hay nhầm):
actually → thực ra
currently → hiện tại (KHÔNG cùng nghĩa)
eventually → cuối cùng rồi cũng
📌 Word family liên quan:
actual (adj) – thực tế
actually (adv) – thực ra
actuality (noun – hiếm) – thực tế
Phiên âm (IPA)
/ˌædæpˈteɪʃənz/
Từ loại
Danh từ số nhiều (plural noun)
→ dạng số ít: adaptation
Chủ đề (Topic)
Biology – Environment – Climate Change – Psychology – Culture
Nghĩa tiếng Việt
Sự thích nghi, những thay đổi để thích ứng (sinh học, môi trường, xã hội)
Phiên bản chuyển thể / cải biên (sách → phim, truyện → kịch)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2–C1
→ Từ phổ biến trong học thuật, đặc biệt là sinh học, môi trường và nghiên cứu xã hội.
Ví dụ câu tiếng Anh
Human adaptations to climate change are becoming increasingly necessary.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Những sự thích nghi của con người với biến đổi khí hậu đang ngày càng trở nên cần thiết.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Adaptations chỉ những thay đổi có chủ đích hoặc tự nhiên giúp con người, sinh vật hay hệ thống tồn tại và hoạt động tốt hơn trong môi trường mới.
Cấu trúc & collocations thường gặp:
adaptations to + danh từ
cultural adaptations
biological adaptations
climate adaptations
Ngữ cảnh sử dụng:
1. Sinh học – môi trường
✔ physical / behavioral adaptations
✔ species adaptations to harsh environments
2. Khí hậu – xã hội
✔ climate change adaptations
✔ policy adaptations
3. Nghệ thuật – truyền thông
✔ film adaptations of novels
(nghĩa này không liên quan đến thích nghi sinh học)
Lưu ý quan trọng:
Adaptation ≠ mitigation
adaptation → thích nghi với hậu quả
mitigation → giảm nguyên nhân gây ra vấn đề (ví dụ: giảm phát thải)
Phân biệt nhanh:
adaptation → sự thích nghi
adjustment → điều chỉnh nhỏ, ngắn hạn
transformation → thay đổi lớn, căn bản
📌 Word family liên quan:
adapt (verb) – thích nghi
adaptive (adj) – có khả năng thích nghi
adaptable (adj) – dễ thích nghi
Phiên âm (IPA)
/əˈdɪkʃən/
Từ loại
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Psychology – Health – Social issues – Lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Sự nghiện; chứng nghiện (trạng thái phụ thuộc mạnh mẽ về tâm lý hoặc thể chất vào một chất hay hành vi, thường gây hại và khó kiểm soát)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2
→ Từ phổ biến trong văn viết học thuật, báo chí, các chủ đề xã hội và tâm lý; ít dùng cho hội thoại đời thường nhẹ nhàng.
Ví dụ câu tiếng Anh
Social media addiction is affecting the mental health of young people.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Sự nghiện mạng xã hội đang ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của giới trẻ.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Addiction diễn tả sự phụ thuộc mất kiểm soát và có hại, không đơn thuần là sở thích.
Cấu trúc thường gặp:
addiction to + danh từ / V-ing
suffer from addiction
develop an addiction
overcome / fight addiction
Collocations phổ biến:
drug addiction
alcohol addiction
internet addiction
gaming addiction
severe addiction
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Dùng nhiều trong bài viết học thuật, IELTS Writing, báo chí, thảo luận nghiêm túc
✔ Dùng trong nói khi đề cập vấn đề nghiêm trọng
✘ Không dùng cho sở thích nhẹ
Lưu ý quan trọng:
❌ I have an addiction to coffee. (nghe quá nặng)
✔ I’m addicted to coffee. (nói vui, không trang trọng)
✔ I really like coffee. (trung tính, tự nhiên)
Phân biệt nhanh:
addiction → nghiện có hại
habit → thói quen (trung tính)
passion → đam mê (tích cực)
Phiên âm (IPA)
/əˈfekt/
Từ loại
Động từ (verb)
(hiếm, học thuật) Danh từ affect /ˈæfekt/ – thuật ngữ tâm lý học
Chủ đề (Topic)
General English – Psychology – Health – Environment – Education – Social Issues
Nghĩa tiếng Việt
A. Động từ (cách dùng phổ biến nhất)
Ảnh hưởng đến, tác động lên (làm thay đổi trạng thái, kết quả, hành vi)
B. Danh từ (hiếm)
Biểu hiện cảm xúc bề ngoài của một người (dùng trong tâm lý học lâm sàng)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Từ cực kỳ quan trọng, xuất hiện dày đặc trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết học thuật (IELTS, báo chí).
Ví dụ câu tiếng Anh
Air pollution can seriously affect people’s respiratory health.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Ô nhiễm không khí có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe hô hấp của con người.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Affect nhấn mạnh nguyên nhân tác động lên đối tượng, khiến đối tượng đó bị thay đổi (tích cực hoặc tiêu cực).
Cấu trúc thường gặp:
affect + object
be affected by + nguyên nhân
affect someone’s health / mood / performance
Collocations phổ biến:
negatively affect
adversely affect
directly affect
significantly affect
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Giao tiếp hằng ngày: It affects my work.
✔ Học thuật – báo cáo: Environmental factors affect human behavior.
LƯU Ý RẤT QUAN TRỌNG – affect vs effect:
✔ affect (verb) → ảnh hưởng
✔ effect (noun) → kết quả
Ví dụ:
Stress affects sleep quality.
Stress has negative effects on sleep quality.
Mẹo ghi nhớ nhanh:
Affect = Action (hành động tác động)
Effect = End result (kết quả cuối)
📌 Word family liên quan:
effect (noun) – kết quả
effective (adj) – hiệu quả
affection (noun) – tình cảm (khác nghĩa)
Phiên âm (IPA)
/əˈfɪl.i.eɪt/ (động từ)
/əˈfɪl.i.ət/ (danh từ)
Từ loại
Động từ (verb)
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Business – Organizations – Marketing – Corporate Structure
Nghĩa tiếng Việt
Động từ
Liên kết với, gia nhập vào một tổ chức / hệ thống
Danh từ
Đơn vị liên kết, công ty / tổ chức trực thuộc hoặc có quan hệ hợp tác
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Từ học thuật và kinh doanh, thường gặp trong báo cáo công ty và marketing.
Ví dụ câu tiếng Anh
The university is affiliated with several international research institutes.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Trường đại học này có liên kết với một số viện nghiên cứu quốc tế.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Affiliate nói về mối quan hệ chính thức hoặc bán chính thức giữa các tổ chức hoặc cá nhân, không nhất thiết là cùng một chủ sở hữu.
Cấu trúc thường gặp:
Động từ
be affiliated with + organization
affiliate A with B (ít dùng hơn)
Danh từ
a company affiliate
local affiliates of a global brand
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Giáo dục – nghiên cứu
university affiliates, affiliated hospitals
✔ Doanh nghiệp
corporate affiliates, regional affiliates
✔ Marketing online
affiliate marketing (tiếp thị liên kết)
affiliates earn commissions
Lưu ý quan trọng:
Affiliate ≠ subsidiary
affiliate → liên kết, hợp tác, có quan hệ
subsidiary → công ty con, thuộc sở hữu
Phân biệt nhanh:
affiliate → đơn vị liên kết
partner → đối tác
member → thành viên
branch → chi nhánh
📌 Word family liên quan:
affiliation (noun) – mối liên kết, tư cách liên kết
affiliated (adj) – có liên kết
affiliate marketing (noun phrase) – tiếp thị liên kết
Phiên âm (IPA)
/ˈæpɪtaɪt/ (Anh–Anh)
/ˈæpɪtaɪt/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Health – Food & Nutrition – Psychology – Daily Life
Nghĩa tiếng Việt
Danh từ
Cảm giác thèm ăn, nhu cầu ăn uống
Sự ham muốn, khao khát (nghĩa bóng)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1
→ Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, y khoa cơ bản và văn viết phổ thông.
Ví dụ câu tiếng Anh
The illness caused her to lose her appetite.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Căn bệnh khiến cô ấy bị mất cảm giác thèm ăn.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Appetite chủ yếu chỉ mong muốn ăn uống, nhưng cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự ham muốn hoặc nhu cầu mạnh mẽ đối với điều gì đó.
Các cụm rất thường gặp:
✔ have a good appetite – ăn ngon miệng
✔ lose one’s appetite – mất cảm giác thèm ăn
✔ increase / reduce appetite – kích thích / làm giảm sự thèm ăn
✔ appetite loss – chán ăn
✔ appetite suppressant – thuốc ức chế cảm giác thèm ăn
Appetite dùng theo nghĩa bóng:
appetite for + noun
= sự ham muốn mạnh mẽ (không liên quan đến ăn uống)
Ví dụ:
He has a strong appetite for success.
(Anh ấy có khát vọng lớn về thành công.)
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Y khoa: loss of appetite, poor appetite
✔ Đời sống: children with a healthy appetite
✔ Tâm lý – kinh doanh: appetite for risk (khẩu vị rủi ro)
Lưu ý:
Appetite không dùng để nói “đói” → dùng hungry
I have no appetite ≠ I’m not hungry (thiên về sức khỏe hơn)
Phân biệt nhanh:
appetite → cảm giác thèm ăn / ham muốn chung
hunger → trạng thái đói (sinh lý hoặc xã hội)
craving → cơn thèm rất mạnh (thường là đồ ăn cụ thể)
desire → mong muốn chung, mức độ nhẹ hơn
Word family liên quan:
appetizing (adj) – hấp dẫn, ngon miệng
appetizer (noun) – món khai vị
appetitive (adj) – liên quan đến ham muốn (ít dùng, học thuật)
Phiên âm (IPA)
/əˈprəʊtʃ/ (Anh–Anh)
/əˈproʊtʃ/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Education – Research – Business – Problem Solving – General English
Nghĩa tiếng Việt
Danh từ
Cách tiếp cận, phương pháp
Sự đến gần, sự tiếp cận
Động từ
Tiếp cận, đến gần, bắt đầu xử lý
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–C1
→ Rất quan trọng trong văn học thuật, IELTS Writing, báo cáo và thuyết trình.
Ví dụ câu tiếng Anh
This approach focuses on prevention rather than treatment.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Cách tiếp cận này tập trung vào phòng ngừa thay vì điều trị.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Approach nhấn mạnh cách bạn xử lý hoặc giải quyết một vấn đề, không chỉ là hành động đơn lẻ mà là chiến lược tổng thể.
Collocations thường gặp:
a new approach
a systematic approach
a holistic approach
an effective approach
traditional vs modern approaches
Cấu trúc với động từ:
approach a problem
approach a task carefully
approach someone for help
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Học thuật: research approach, teaching approach
✔ Kinh doanh: management approach
✔ Giao tiếp: approach the teacher, approach a company
Lưu ý quan trọng:
Approach khác với method:
approach → định hướng, triết lý, chiến lược
method → cách làm cụ thể, từng bước
Phân biệt nhanh:
approach → cách tiếp cận tổng thể
strategy → kế hoạch dài hạn
technique → kỹ thuật cụ thể
procedure → quy trình cố định
📌 Word family liên quan:
approachable (adj) – dễ gần, dễ tiếp cận
approaching (adj) – sắp tới (approaching deadline)
Phiên âm (IPA)
/əˈsesmənt/ (Anh–Anh)
/əˈsesmənt/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Education – Evaluation – Psychology – Professional Practice
Nghĩa tiếng Việt
Danh từ
Sự đánh giá, sự thẩm định
Hoạt động kiểm tra, đo lường năng lực/kết quả (trong giáo dục)
Sự nhận định, ước lượng (ngữ cảnh chuyên môn)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2
→ Rất phổ biến trong giáo dục, công việc chuyên môn và văn viết học thuật
Ví dụ câu tiếng Anh
Continuous assessment helps teachers understand students’ progress.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Đánh giá liên tục giúp giáo viên hiểu được sự tiến bộ của học sinh.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Assessment là quá trình thu thập và phân tích thông tin để đưa ra nhận định hoặc quyết định, không chỉ là cho điểm.
Các cụm rất thường gặp:
✔ formative assessment – đánh giá quá trình
✔ summative assessment – đánh giá tổng kết
✔ assessment criteria – tiêu chí đánh giá
✔ assessment methods – phương pháp đánh giá
✔ risk assessment – đánh giá rủi ro
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Giáo dục: student assessment, learning assessment
✔ Tâm lý – y khoa: psychological assessment
✔ Công việc: performance assessment
Lưu ý quan trọng:
Assessment ≠ test/exam (assessment rộng hơn).
Assessment có thể bao gồm bài tập, dự án, quan sát, phản hồi, không chỉ bài thi.
Phân biệt nhanh:
assessment → quá trình đánh giá
test / exam → bài kiểm tra cụ thể
evaluation → đánh giá mang tính kết luận
measurement → đo lường bằng số liệu
Word family liên quan:
assess (verb) – đánh giá
assessor (noun) – người đánh giá
assessable (adj) – có thể đánh giá được
Phiên âm (IPA)
/əˈsembəl/ (Anh–Anh)
/əˈsɛmbəl/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Manufacturing – Engineering – Organization – Daily Activities
Nghĩa tiếng Việt
Động từ
Lắp ráp, ráp lại (các bộ phận thành một chỉnh thể)
Tập hợp, triệu tập (người, nhóm)
Thu thập, sắp xếp (thông tin, vật liệu)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1
→ Phổ biến trong kỹ thuật, sản xuất và giao tiếp trang trọng
Ví dụ câu tiếng Anh
The workers assembled the machine in less than two hours.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Các công nhân đã lắp ráp chiếc máy trong chưa đầy hai giờ.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Assemble mang nghĩa gom các phần riêng lẻ lại thành một chỉnh thể, có thể là vật thể, con người hoặc thông tin.
Các cấu trúc & cụm rất thường gặp:
✔ assemble a machine / product – lắp ráp máy móc / sản phẩm
✔ assemble a team – tập hợp một đội nhóm
✔ assemble parts/components – lắp ráp các bộ phận
✔ assemble data / evidence – thu thập dữ liệu / bằng chứng
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Sản xuất – kỹ thuật: assemble components on an assembly line
✔ Tổ chức – quản lý: assemble a task force
✔ Trang trọng: All staff are requested to assemble in the main hall.
Phân biệt nhanh:
assemble → lắp ráp / tập hợp có chủ đích
put together → lắp ráp (thân mật, văn nói)
gather → tụ họp, gom lại (chung chung hơn)
collect → thu thập dần theo thời gian
Word family liên quan:
assembly (noun) – sự lắp ráp / cuộc họp / dây chuyền lắp ráp
assembler (noun) – công nhân lắp ráp / trình biên dịch (IT)
assembled (adj) – đã được lắp ráp
Phiên âm (IPA)
/əˈtjuːn/ (Anh–Anh)
/əˈtuːn/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Động từ (verb)
→ thường dùng ở dạng be attuned to
Chủ đề (Topic)
Psychology – Communication – Leadership – Education – Social Awareness
Nghĩa tiếng Việt
Điều chỉnh để phù hợp với
Nhạy bén, hòa nhịp, thấu hiểu (cảm xúc, nhu cầu, môi trường)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Từ khá học thuật và trang trọng, hay dùng trong tâm lý học, quản lý, giáo dục.
Ví dụ câu tiếng Anh
Good teachers are attuned to their students’ emotional needs.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Giáo viên giỏi rất nhạy bén với nhu cầu cảm xúc của học sinh.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Attune nhấn mạnh việc điều chỉnh nhận thức hoặc hành vi để phù hợp và hòa hợp với điều gì đó, đặc biệt là về cảm xúc, tín hiệu xã hội, hoặc môi trường.
Cấu trúc cực kỳ phổ biến:
be attuned to + noun
Ví dụ:
be attuned to cultural differences
be attuned to market trends
be attuned to people’s feelings
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Giao tiếp: attuned to others’ reactions
✔ Lãnh đạo: leaders attuned to staff concerns
✔ Giáo dục: attuned to learning styles
✔ Kinh doanh: attuned to customer needs
Sắc thái nghĩa:
Attune mang tính tinh tế và sâu sắc hơn so với “aware of”.
Phân biệt nhanh:
attuned to → nhạy bén, hòa nhịp
aware of → chỉ đơn giản là biết
adapt to → thích nghi bằng hành động
adjust to → điều chỉnh về mặt kỹ thuật/thực tế
📌 Word family liên quan:
attuned (adj) – nhạy bén, hòa hợp
attunement (noun, học thuật) – sự hòa nhịp, đồng cảm
Phiên âm (IPA)
/buːtˌkæmp/ (Anh–Anh)
/buːtˌkæmp/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Education – Training – Technology – Career Development
Nghĩa tiếng Việt
Danh từ
Khóa đào tạo ngắn hạn, cường độ cao (đặc biệt về công nghệ, lập trình, kỹ năng nghề nghiệp)
Chương trình huấn luyện nghiêm ngặt (nghĩa gốc: quân đội)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2
→ Phổ biến trong bối cảnh giáo dục hiện đại, công nghệ và nghề nghiệp
Ví dụ câu tiếng Anh
He completed a three-month coding bootcamp.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Anh ấy đã hoàn thành một khóa bootcamp lập trình kéo dài ba tháng.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Bootcamp chỉ chương trình đào tạo tăng tốc, tập trung cao độ, thời gian ngắn nhưng khối lượng học lớn, nhằm đưa người học đạt kỹ năng thực tế nhanh nhất.
Các cụm rất thường gặp:
✔ coding bootcamp – bootcamp lập trình
✔ tech bootcamp – bootcamp công nghệ
✔ intensive bootcamp – khóa huấn luyện cường độ cao
✔ online bootcamp – bootcamp trực tuyến
✔ bootcamp graduate – người tốt nghiệp bootcamp
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Công nghệ – IT: web development bootcamp, data science bootcamp
✔ Sự nghiệp: career bootcamp, job-ready bootcamp
✔ Thể thao – quân đội: military bootcamp, fitness bootcamp
Phân biệt nhanh:
bootcamp → đào tạo ngắn hạn, cường độ cao, định hướng thực hành
course → khóa học chung, nhịp độ bình thường
training program → chương trình đào tạo chính quy hơn
workshop → buổi học ngắn, tập trung vào một kỹ năng
Word family liên quan:
bootcamp-style (adj) – theo kiểu huấn luyện cường độ cao
bootcamper (noun) – người tham gia bootcamp (không chính thức)
Phiên âm (IPA)
/ˈklæsɪfaɪ/
Từ loại
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Science – Data – Education – Research – Information Management
Nghĩa tiếng Việt
Phân loại, xếp vào nhóm, chia theo tiêu chí
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Rất phổ biến trong học thuật, khoa học dữ liệu và giáo dục.
Ví dụ câu tiếng Anh
Scientists classify animals based on their physical characteristics.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Các nhà khoa học phân loại động vật dựa trên các đặc điểm hình thể của chúng.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Classify là hành động sắp xếp đối tượng vào các nhóm có hệ thống, dựa trên quy tắc hoặc tiêu chí rõ ràng.
Cấu trúc thường gặp:
classify A as B
classify something by / according to + criteria
be classified into + groups
Ví dụ:
The data were classified into three categories.
(Dữ liệu được phân thành ba nhóm.)
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Sinh học: classify species
✔ Khoa học dữ liệu / AI: classify images, text classification
✔ Giáo dục: classify information
✔ Pháp lý – an ninh: classified documents (mật)
Lưu ý quan trọng:
Classify mang tính chính thức và hệ thống hơn so với sort.
Phân biệt nhanh:
classify → phân loại theo hệ thống
categorize → chia thành nhóm (ít trang trọng hơn)
sort → sắp xếp đơn giản (theo thứ tự, màu sắc…)
label → gắn nhãn, đặt tên
📌 Word family liên quan:
classification (noun) – sự phân loại
classified (adj) – được phân loại / (nghĩa khác) tài liệu mật
classifier (noun) – bộ phân loại (AI, ngôn ngữ học)
Phiên âm (IPA)
/kəmˈbaɪn/ (động từ)
/ˈkɒmbaɪn/ (danh từ – hiếm, chủ yếu trong nông nghiệp: combine harvester)
Từ loại
Động từ (verb)
Danh từ (noun – ít dùng trong giao tiếp thông thường)
Chủ đề (Topic)
General English – Science – Business – Cooking – Data & Methods
Nghĩa tiếng Việt
Động từ
Kết hợp, ghép lại, trộn lại thành một
Danh từ (ít gặp)
Máy gặt đập liên hợp (trong nông nghiệp)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
A2–B1
→ Từ rất thông dụng, dùng nhiều trong cả nói và viết.
Ví dụ câu tiếng Anh
We can combine theory with practice to improve learning outcomes.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Chúng ta có thể kết hợp lý thuyết với thực hành để cải thiện kết quả học tập.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Combine nhấn mạnh việc đưa hai hay nhiều yếu tố lại với nhau để tạo thành một tổng thể hiệu quả hơn.
Cấu trúc thường gặp:
combine A with B
combine data from different sources
combine efforts / resources
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Học tập – nghiên cứu: combine methods
✔ Kinh doanh: combine teams, combine budgets
✔ Nấu ăn: combine ingredients
Lưu ý quan trọng:
Trong tiếng Anh, người ta thường nói:
✔ combine A with B
❌ combine A and with B
Phân biệt nhanh:
combine → kết hợp để tạo thành một
mix → trộn (vật lý, thường là chất)
merge → sáp nhập (tổ chức, công ty)
integrate → tích hợp chặt chẽ thành hệ thống
📌 Word family liên quan:
combination (noun) – sự kết hợp
combined (adj) – được kết hợp
recombine (verb) – kết hợp lại
Phiên âm (IPA)
/ˈkɒnfɪdəns/ (Anh–Anh)
/ˈkɑːnfɪdəns/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Psychology – Personal Development – Communication – Education
Nghĩa tiếng Việt
Danh từ
Sự tự tin, lòng tin vào bản thân
Niềm tin, sự tin tưởng (vào người khác, hệ thống, kế hoạch)
Sự kín đáo, bí mật (nghĩa trang trọng: in confidence)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1
→ Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, học tập và công việc
Ví dụ câu tiếng Anh
She spoke with confidence during the presentation.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Cô ấy trình bày với sự tự tin.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Confidence là niềm tin vững chắc – có thể là vào năng lực bản thân hoặc độ tin cậy của người/việc khác.
Các cụm rất thường gặp:
✔ self-confidence – sự tự tin vào bản thân
✔ build / boost confidence – xây dựng / tăng sự tự tin
✔ lack confidence – thiếu tự tin
✔ have confidence in someone/something – tin tưởng ai/cái gì
✔ in confidence – nói riêng, nói kín
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Cá nhân: gain confidence through practice
✔ Giao tiếp: speak with confidence
✔ Công việc: investor confidence, customer confidence
Lưu ý quan trọng:
Confidence ≠ arrogance (tự tin khác với kiêu ngạo).
Confidence là danh từ, không dùng trực tiếp làm tính từ.
Phân biệt nhanh:
confidence → sự tự tin / niềm tin
self-esteem → lòng tự trọng (giá trị bản thân)
assurance → sự chắc chắn, bảo đảm
arrogance → kiêu ngạo (tiêu cực)
Word family liên quan:
confident (adj) – tự tin
confidently (adv) – một cách tự tin
confidential (adj) – bí mật (khác nghĩa, cùng gốc)
Phiên âm (IPA)
/ˈkɒnvəsənt/ (Anh–Anh)
/ˈkɑːnvərsənt/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Tính từ (adjective)
Chủ đề (Topic)
Communication – Education – Professional Skills – Language Learning
Nghĩa tiếng Việt
Tính từ
Thành thạo, am hiểu, quen thuộc (về một chủ đề, kỹ năng hoặc ngôn ngữ)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật, hồ sơ chuyên môn, môi trường công việc.
Ví dụ câu tiếng Anh
She is conversant with international trade regulations.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Cô ấy am hiểu các quy định thương mại quốc tế.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Conversant mô tả mức độ hiểu biết và sử dụng thành thạo, đặc biệt về kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn. Từ này mang sắc thái trang trọng.
Cấu trúc dùng phổ biến:
✔ conversant with + noun
(am hiểu, quen thuộc với)
Ví dụ:
He is conversant with Python and data analysis.
(Anh ấy thành thạo Python và phân tích dữ liệu.)
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Công việc – CV: conversant with business processes
✔ Học thuật: conversant with current research
✔ Ngôn ngữ: conversant in French (ít phổ biến hơn “with”)
Lưu ý quan trọng:
Conversant không dùng cho hội thoại thường ngày. Trong văn nói, người bản ngữ thường dùng:
know well / be familiar with / be good at
Phân biệt nhanh:
conversant → am hiểu, thành thạo (trang trọng)
proficient → thành thạo cao, đánh giá năng lực rõ ràng
familiar → quen thuộc, mức độ thấp hơn
fluent → trôi chảy (chủ yếu dùng cho ngôn ngữ)
Word family liên quan:
converse (verb) – trò chuyện
conversation (noun) – cuộc trò chuyện
conversational (adj) – mang tính hội thoại
Phiên âm (IPA)
/ˈdæmɪdʒ/
Từ loại
Danh từ (noun)
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Environment – Health – Law – Accidents – General English
Nghĩa tiếng Việt
A. Danh từ
Thiệt hại, hư hỏng, tổn hại (vật chất hoặc phi vật chất)
B. Động từ
Làm hư hỏng, gây tổn hại
Cấp độ sử dụng (CEFR)
A2–B2
→ Từ rất phổ biến, dùng được từ giao tiếp hằng ngày đến văn viết trang trọng.
Ví dụ câu tiếng Anh
The storm caused serious damage to coastal infrastructure.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho cơ sở hạ tầng ven biển.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Damage nhấn mạnh tác động tiêu cực làm giảm giá trị, chức năng hoặc trạng thái ban đầu của một vật, con người hoặc hệ thống.
Cấu trúc thường gặp:
Danh từ
cause damage (to)
serious / severe damage
long-term damage
Động từ
damage + object
be badly / seriously damaged
Collocations phổ biến:
environmental damage
brain damage
property damage
structural damage
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Tai nạn, thiên tai
✔ Y tế: nerve / brain damage
✔ Môi trường: environmental damage
✔ Pháp lý – bảo hiểm: claim for damages (danh từ số nhiều, nghĩa pháp lý)
Lưu ý quan trọng:
Damage là danh từ không đếm được trong nghĩa “thiệt hại”:
❌ many damages
✔ a lot of damage
(damages chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý: tiền bồi thường)
Phân biệt nhanh:
damage → thiệt hại chung
harm → gây hại (thường với con người)
destruction → phá hủy hoàn toàn
injury → thương tích (người)
📌 Word family liên quan:
damaging (adj) – gây hại
damaged (adj) – bị hư hỏng
Phiên âm (IPA)
/dɪˈlɪvə/ (Anh–Anh)
/dɪˈlɪvər/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Business – Communication – Logistics – Education – Healthcare
Nghĩa tiếng Việt
(1) Giao, chuyển phát (hàng hóa, thư từ)
(2) Trình bày, phát biểu (bài nói, bài giảng)
(3) Cung cấp, mang lại kết quả
(4) Đỡ đẻ (nghĩa y khoa)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Rất phổ biến trong cả giao tiếp và văn viết học thuật.
Ví dụ câu tiếng Anh
The company failed to deliver the promised results.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Công ty đã không mang lại được những kết quả như đã hứa.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Deliver không chỉ là “giao hàng” mà còn là thực hiện được điều đã cam kết, tạo ra kết quả thực tế.
Các cách dùng rất phổ biến:
✔ deliver a speech / lecture
(trình bày bài phát biểu / bài giảng)
✔ deliver results / performance / value
(mang lại kết quả / hiệu suất / giá trị)
✔ deliver services
(cung cấp dịch vụ)
✔ home delivery
(giao hàng tận nhà)
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Kinh doanh: deliver on promises
✔ Giáo dục: deliver lessons
✔ Chính sách: deliver public services
✔ Y tế: deliver a baby
Cụm rất hay trong business English:
deliver on + promise / commitment
= thực hiện đúng cam kết
Ví dụ:
The government must deliver on its climate commitments.
(Chính phủ phải thực hiện đúng các cam kết về khí hậu.)
Phân biệt nhanh:
deliver → nhấn mạnh kết quả cuối cùng
send → chỉ hành động gửi
provide → cung cấp (không nhấn mạnh hoàn thành)
achieve → đạt được mục tiêu (kết quả trừu tượng)
📌 Word family liên quan:
delivery (noun) – sự giao hàng / cách trình bày
deliverable (noun) – sản phẩm bàn giao (dự án)
delivered (adj) – được giao / được thực hiện
Phiên âm (IPA)
/ˈdevəsteɪtɪŋ/
Từ loại
Tính từ (adjective)
Chủ đề (Topic)
Disasters – Society – Emotions – News & Media – Impact & Consequences
Nghĩa tiếng Việt
Tàn phá nghiêm trọng, hủy diệt
Gây tổn thất nặng nề về tinh thần hoặc vật chất
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Từ mạnh, thường dùng trong báo chí, văn học thuật và các bối cảnh nghiêm trọng; không dùng cho tình huống nhẹ.
Ví dụ câu tiếng Anh
The earthquake had devastating effects on the local communities.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Trận động đất đã gây ra những hậu quả tàn phá nặng nề đối với các cộng đồng địa phương.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Devastating diễn tả mức độ thiệt hại cực lớn, vượt xa serious hay significant, thường để nói về thảm họa, mất mát, cú sốc lớn.
Cấu trúc & collocations thường gặp:
devastating impact
devastating consequences
devastating effect
devastating blow
devastating loss
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Thảm họa thiên nhiên: earthquakes, floods, wildfires
✔ Khủng hoảng xã hội / kinh tế
✔ Cảm xúc: news can be devastating
Lưu ý quan trọng:
✘ Không dùng cho những vấn đề nhỏ, tầm thường
✘ Không dùng trong hội thoại vui vẻ
So sánh mức độ (tăng dần):
serious → significant → severe → devastating
Phân biệt nhanh:
devastating → hủy diệt, tàn phá nặng
severe → nghiêm trọng
catastrophic → thảm khốc, quy mô cực lớn (thường kỹ thuật hơn)
📌 Word family liên quan:
devastate (verb) – tàn phá
devastation (noun) – sự tàn phá
Phiên âm (IPA)
/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ (Anh–Anh & Anh–Mỹ)
Từ loại
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Academic Writing – Critical Thinking – Science – Education
Nghĩa tiếng Việt
Phân biệt, nhận ra sự khác nhau giữa các đối tượng
(ít dùng) làm cho nổi bật, làm cho trở nên khác biệt
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2–C1
→ Rất phổ biến trong bài luận, nghiên cứu, và văn bản học thuật.
Ví dụ câu tiếng Anh
It is important to distinguish between correlation and causation.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa mối tương quan và quan hệ nhân quả.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Distinguish nhấn mạnh khả năng nhận biết và phân tích sự khác biệt, thường mang tính tư duy phản biện.
Cấu trúc cực kỳ quan trọng:
✔ distinguish between A and B
(phân biệt giữa A và B)
✔ distinguish A from B
(phân biệt A với B)
✔ distinguish oneself
(làm cho bản thân nổi bật)
Ví dụ:
She distinguished herself as a talented researcher.
(Cô ấy nổi bật như một nhà nghiên cứu tài năng.)
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Khoa học: distinguish variables
✔ Xã hội: distinguish facts from opinions
✔ Giáo dục: distinguish learning styles
✔ Luật: distinguish legal categories
Lưu ý quan trọng:
Không dùng distinguish A and B ❌
Phải là between A and B hoặc A from B ✔
Phân biệt nhanh:
distinguish → phân biệt bằng phân tích
differentiate → phân biệt bằng cách xử lý khác nhau
separate → tách rời vật lý
identify → nhận diện, gọi tên
📌 Word family liên quan:
distinction (noun) – sự khác biệt, sự phân biệt
distinct (adj) – rõ ràng, khác biệt
distinctive (adj) – mang tính đặc trưng
distinguished (adj) – xuất sắc, danh tiếng
👉 Từ này cực kỳ quan trọng cho academic reading & writing.
Phiên âm (IPA)
/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/
Từ loại
Tính từ (adjective)
Chủ đề (Topic)
Education – Academic Titles – Professional Achievement
Nghĩa tiếng Việt
Danh tiếng, xuất sắc, được kính trọng (do thành tựu nổi bật)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Từ trang trọng, thường dùng trong học thuật, báo chí, hồ sơ nghề nghiệp.
Ví dụ câu tiếng Anh
She is a distinguished scientist in the field of epidemiology.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Bà ấy là một nhà khoa học danh tiếng trong lĩnh vực dịch tễ học.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Distinguished không chỉ là “giỏi”, mà là được xã hội công nhận vì thành tựu lâu dài và nổi bật.
Danh từ thường đi kèm:
distinguished professor
distinguished career
distinguished scholar
distinguished service
Phong cách ngôn ngữ:
✔ Rất trang trọng
✔ Dùng trong giới thiệu học thuật, lễ trao giải, tiểu sử
Phân biệt nhanh:
excellent → rất tốt (chung)
outstanding → nổi bật
distinguished → nổi bật + được kính trọng vì thành tựu
📌 Word family liên quan:
distinguish (verb) – phân biệt / làm cho nổi bật
distinction (noun) – sự khác biệt / danh hiệu
distinct (adj) – rõ ràng, khác biệt
Loại từ
Cụm danh từ (noun phrase)
Chủ đề (Topic)
Higher Education – Academic Careers
Nghĩa tiếng Việt
Giáo sư danh tiếng / giáo sư xuất sắc/giáo sư danh dự
(thường là học hàm hoặc danh hiệu do trường phong tặng)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1–C2
→ Thuật ngữ học thuật chính thức.
Ví dụ câu tiếng Anh
He was appointed as a distinguished professor after decades of groundbreaking research.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Ông được bổ nhiệm làm giáo sư danh tiếng sau nhiều thập kỷ nghiên cứu đột phá.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa thực tế trong đại học:
“Distinguished Professor” thường là chức danh danh dự cao cấp, trao cho giáo sư có:
✔ công bố khoa học lớn
✔ ảnh hưởng học thuật rộng
✔ đóng góp lâu dài cho trường/ngành
Cách dùng trong câu:
appointed as a distinguished professor
hold the title of distinguished professor
So sánh với các chức danh khác:
professor → giáo sư
senior professor → giáo sư cao cấp
distinguished professor → giáo sư danh tiếng (cấp rất cao)
emeritus professor → giáo sư đã nghỉ hưu nhưng giữ danh hiệu
Phiên âm (IPA)
/ɪˈlɪmɪneɪt/
Từ loại
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Health – Environment – Competition – Problem Solving – Policy
Nghĩa tiếng Việt
Loại bỏ hoàn toàn, xóa bỏ, tiêu diệt
Loại khỏi cuộc thi / danh sách
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2–C1
→ Từ khá trang trọng, thường dùng trong văn viết và thông báo chính thức.
Ví dụ câu tiếng Anh
New regulations aim to eliminate harmful emissions from factories.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Các quy định mới nhằm loại bỏ hoàn toàn khí thải độc hại từ các nhà máy.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Eliminate nhấn mạnh việc loại bỏ triệt để, không để lại nữa, chứ không chỉ là giảm bớt.
Cấu trúc thường gặp:
eliminate + problem / risk / disease / waste
eliminate the need for something
be eliminated from a competition
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Y tế: eliminate a virus, eliminate disease
✔ Môi trường: eliminate pollution sources
✔ Cạnh tranh: eliminate a team / player
✔ Quản lý: eliminate inefficiency
Lưu ý quan trọng:
Không dùng eliminate cho những thay đổi nhỏ.
Nếu chỉ “giảm”, nên dùng: reduce, decrease, limit.
Phân biệt nhanh:
eliminate → loại bỏ hoàn toàn
remove → lấy ra, bỏ đi (trung tính)
reduce → giảm bớt
eradicate → tiêu diệt tận gốc (thường cho bệnh, sâu bọ – mạnh hơn eliminate)
📌 Word family liên quan:
elimination (noun) – sự loại bỏ
eliminative (adj – hiếm) – có tính loại trừ
Phiên âm (IPA)
/ɪmˈbreɪs/ (Anh–Anh)
/ɪmˈbreɪs/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Động từ (verb)
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Emotions – Relationships – Change & Innovation – Academic Writing
Nghĩa tiếng Việt
Động từ
Ôm, choàng tay (nghĩa đen)
Đón nhận, chấp nhận, tiếp thu (ý tưởng, thay đổi, cơ hội)
Bao trùm, bao gồm (nghĩa trang trọng)
Danh từ
Cái ôm, sự ôm ấp
Sự đón nhận, sự chấp nhận (hiếm dùng)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2
→ Phổ biến trong văn viết trang trọng, diễn thuyết và bối cảnh thay đổi
Ví dụ câu tiếng Anh
The company decided to embrace new technologies.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Công ty quyết định đón nhận các công nghệ mới.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Embrace diễn tả hành động chấp nhận một cách tích cực, thường mang sắc thái chủ động và cởi mở.
Các cụm rất thường gặp:
✔ embrace change – đón nhận sự thay đổi
✔ embrace new ideas – tiếp thu ý tưởng mới
✔ embrace diversity – đề cao/đón nhận sự đa dạng
✔ embrace opportunity – nắm bắt cơ hội
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Doanh nghiệp – đổi mới: embrace innovation
✔ Giáo dục – học thuật: embrace new approaches
✔ Đời sống: embrace someone warmly
Lưu ý quan trọng:
Trong nghĩa bóng, embrace trang trọng hơn accept.
Embrace thường mang hàm ý tích cực, không trung tính.
Phân biệt nhanh:
embrace → đón nhận tích cực
accept → chấp nhận (trung tính)
adopt → áp dụng (kế hoạch, phương pháp)
welcome → hoan nghênh (cảm xúc)
Word family liên quan:
embracing (adj) – cởi mở, bao quát
embraceable (adj) – có thể chấp nhận (hiếm)
embracer (noun) – người đón nhận (hiếm dùng)
Phiên âm (IPA)
/ɪˈmɪʃən/
Từ loại
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Environment – Climate Change – Science – Industry – Energy
Nghĩa tiếng Việt
Sự thải ra, phát thải (khí, chất, bức xạ, năng lượng…)
(ít dùng) sự phát ra ánh sáng, sóng, bức xạ
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2–C1
→ Từ phổ biến trong văn viết học thuật, báo chí, chính sách môi trường; không dùng trong giao tiếp đời thường thông thường.
Ví dụ câu tiếng Anh
Reducing carbon emissions is essential for tackling climate change.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Việc giảm lượng khí thải carbon là điều thiết yếu để giải quyết biến đổi khí hậu.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Emission nhấn mạnh quá trình hoặc lượng chất được thải ra từ một nguồn, thường mang sắc thái tiêu cực trong bối cảnh môi trường.
Cấu trúc thường gặp:
emission of + danh từ
reduce / cut / limit emissions
control emissions
Collocations phổ biến:
carbon emissions
greenhouse gas emissions
vehicle emissions
industrial emissions
emission levels
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Môi trường – khí hậu: carbon, CO₂ emissions
✔ Công nghiệp – năng lượng: factory emissions
✔ Khoa học – vật lý: radiation emission (ít hơn)
Lưu ý quan trọng:
✘ Không dùng emission cho hành động con người thông thường
✘ Trong hội thoại hằng ngày, người bản xứ thường nói pollution thay vì emissions
Phân biệt nhanh:
emission → sự phát thải (quá trình/kết quả)
pollution → sự ô nhiễm (tác động)
discharge → xả ra (kỹ thuật, chất lỏng)
release → thải ra (chung, ít kỹ thuật hơn)
📌 Word family liên quan:
emit (verb) – phát thải
emissive (adj – hiếm, khoa học)
Phiên âm (IPA)
/ɪˈneɪbəl/
Từ loại
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Technology – Education – Policy – Development – Business
Nghĩa tiếng Việt
Cho phép, tạo điều kiện để, làm cho có thể thực hiện được
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2
→ Rất phổ biến trong văn viết học thuật, báo cáo, chính sách, công nghệ.
Ví dụ câu tiếng Anh
This new software enables users to work more efficiently.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Phần mềm mới này cho phép người dùng làm việc hiệu quả hơn.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Enable nhấn mạnh việc cung cấp điều kiện, công cụ hoặc cơ hội để ai đó có thể làm được điều gì, chứ không chỉ đơn giản là “cho phép” về mặt luật lệ.
Cấu trúc rất phổ biến:
enable + someone + to + V
enable + something + to + V
Ví dụ:
Education enables people to escape poverty.
(Giáo dục giúp người ta thoát nghèo.)
So sánh với “allow”:
allow → cho phép về mặt quy định/quyền hạn
enable → tạo điều kiện về mặt khả năng/thực tế
Ví dụ:
The law allows remote work. (luật cho phép)
Technology enables remote work. (công nghệ làm cho việc đó khả thi)
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Công nghệ: enable automation, enable online learning
✔ Chính sách: programs that enable access to healthcare
✔ Phát triển: enable sustainable growth
Lưu ý quan trọng:
Enable thường dùng trong văn trang trọng / học thuật hơn là hội thoại thân mật.
Trong nói chuyện hằng ngày, người ta hay dùng: help, let, make it possible for.
Phân biệt nhanh:
enable → tạo điều kiện
facilitate → làm cho quá trình dễ hơn (quy trình)
empower → trao quyền, tăng khả năng tự chủ
permit → cho phép theo luật lệ
📌 Word family liên quan:
enabled (adj) – được kích hoạt / có khả năng
enabling (adj) – mang tính hỗ trợ, tạo điều kiện
enablement (noun, hiếm) – sự tạo điều kiện
Phiên âm (IPA)
/ɪnˈkʌrɪdʒ/ (Anh–Anh)
/ɪnˈkɜːrɪdʒ/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Education – Motivation – Parenting – Workplace – Social Policy
Nghĩa tiếng Việt
Khuyến khích, động viên ai đó làm gì
Thúc đẩy, tạo xu hướng cho điều gì đó xảy ra
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Rất phổ biến trong cả giao tiếp và văn viết học thuật.
Ví dụ câu tiếng Anh
Teachers should encourage students to think independently.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Giáo viên nên khuyến khích học sinh suy nghĩ độc lập.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Encourage là tác động tích cực về tinh thần, chính sách hoặc môi trường để ai đó muốn hoặc có xu hướng làm một việc.
Cấu trúc thường gặp:
encourage + someone + to + V
encourage + noun (behavior / development / growth)
Ví dụ:
The policy encourages investment in renewable energy.
(Chính sách này khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.)
Hai cách dùng quan trọng:
Động viên con người
encourage children, employees, patients…
Thúc đẩy xu hướng/sự việc
encourage innovation, encourage cooperation
Phân biệt nhanh:
encourage → khuyến khích nhẹ nhàng, tích cực
urge → thúc ép mạnh hơn
persuade → thuyết phục bằng lập luận
motivate → tạo động lực lâu dài
Lưu ý ngữ dụng:
Encourage mang sắc thái tích cực và hỗ trợ, không mang tính ép buộc.
📌 Word family liên quan:
encouragement (noun) – sự khích lệ
encouraging (adj) – đầy hứa hẹn, tích cực
discourage (verb) – làm nản lòng, ngăn cản
Phiên âm (IPA)
/ˌep.ɪˌdiː.miˈɒl.ə.dʒɪst/ (Anh–Anh)
/ˌep.ɪˌdiː.miˈɑː.lə.dʒɪst/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun) – chỉ người
Chủ đề (Topic)
Public Health – Medicine – Epidemiology – Science – Disease Control
Nghĩa tiếng Việt
Nhà dịch tễ học – người nghiên cứu sự phân bố, nguyên nhân và cách kiểm soát bệnh tật trong cộng đồng.
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Từ chuyên ngành, thường gặp trong báo chí khoa học, y tế công cộng và các tài liệu học thuật.
Ví dụ câu tiếng Anh
Epidemiologists play a crucial role in tracking and controlling infectious diseases.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Các nhà dịch tễ học đóng vai trò then chốt trong việc theo dõi và kiểm soát các bệnh truyền nhiễm.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Epidemiologist là chuyên gia phân tích dữ liệu sức khỏe cộng đồng, không phải bác sĩ điều trị cá nhân mà tập trung vào mô hình lây lan, nguy cơ và phòng ngừa bệnh.
Cấu trúc & collocations thường gặp:
epidemiologists study / analyze / track diseases
leading epidemiologist
field epidemiologist
work as an epidemiologist
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Y tế công cộng, nghiên cứu khoa học
✔ Tin tức về dịch bệnh, chính sách y tế
✘ Không dùng trong hội thoại đời thường thông thường
Phân biệt nhanh:
epidemiologist → nhà dịch tễ học (nghiên cứu bệnh trong cộng đồng)
doctor / physician → bác sĩ điều trị
virologist → nhà nghiên cứu virus
public health expert → chuyên gia y tế công cộng (rộng hơn)
📌 Word family liên quan:
epidemiology (noun) – ngành dịch tễ học
epidemic (noun/adj) – dịch bệnh
epidemiological (adj) – thuộc dịch tễ học
Phiên âm (IPA)
/ˈestɪmeɪt/ (verb)
/ˈestɪmət/ (noun)
Từ loại
Động từ (verb)
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Math & Statistics – Business – Research – Economics – Daily Life
Nghĩa tiếng Việt
A. Động từ
Ước tính, đánh giá gần đúng (dựa trên dữ liệu chưa đầy đủ)
B. Danh từ
Bản ước tính, con số ước lượng
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Từ rất phổ biến trong học thuật, công việc, đời sống; mang sắc thái trung tính, khách quan.
Ví dụ câu tiếng Anh
Experts estimate that the project will cost over $2 million.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Các chuyên gia ước tính rằng dự án sẽ tiêu tốn hơn 2 triệu đô la.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Estimate nhấn mạnh việc đưa ra con số hoặc đánh giá dựa trên thông tin chưa hoàn chỉnh, không đảm bảo chính xác tuyệt đối.
Cấu trúc thường gặp:
Động từ
estimate + that-clause
estimate + number / amount
be estimated at + số lượng
Danh từ
make an estimate
a rough / preliminary estimate
cost estimate
Collocations phổ biến:
estimated cost
estimated time
estimated population
budget estimate
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Khoa học, nghiên cứu, báo cáo
✔ Kinh doanh, dự án
✔ Đời sống: I estimate it’ll take about an hour.
Lưu ý quan trọng:
Estimate ≠ guess
→ estimate dựa trên cơ sở, dữ liệu, kinh nghiệm,
→ guess là đoán mò.
Phân biệt nhanh:
estimate → ước tính có cơ sở
calculate → tính toán chính xác
predict → dự đoán tương lai
approximate → xấp xỉ (thiên về con số)
📌 Word family liên quan:
estimation (noun) – sự ước tính
estimated (adj) – được ước tính
Phiên âm (IPA)
/ɪkˈspəʊʒər/ (Anh–Anh)
/ɪkˈspoʊʒər/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Health – Media – Environment – Education – Psychology – Photography
Nghĩa tiếng Việt
Sự tiếp xúc (với một yếu tố, thường là kéo dài hoặc lặp lại)
Sự phơi nhiễm (ánh sáng, hóa chất, vi khuẩn, thông tin…)
Sự phơi bày / công khai (trước công chúng, truyền thông)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2–C1
→ Từ rất phổ biến trong văn học thuật, báo chí, khoa học, và các chủ đề xã hội; ít dùng trong hội thoại đời thường đơn giản.
Ví dụ câu tiếng Anh
Prolonged exposure to air pollution can cause serious health problems.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Việc tiếp xúc kéo dài với ô nhiễm không khí có thể gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Exposure nhấn mạnh việc bị đặt trong ảnh hưởng của một yếu tố nào đó, thường không chủ động và có thể gây tác động lâu dài.
Cấu trúc thường gặp:
exposure to + danh từ
increase / reduce exposure
be at risk of exposure
Collocations phổ biến:
exposure to sunlight
chemical exposure
media exposure
public exposure
excessive exposure
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Khoa học – y tế: exposure to chemicals, virus exposure
✔ Giáo dục – xã hội: exposure to new ideas, cultures
✔ Truyền thông: media exposure
✔ Nhiếp ảnh: correct exposure (độ phơi sáng)
Lưu ý sử dụng:
Exposure thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực (nguy cơ, ảnh hưởng).
Khi mang nghĩa tích cực, thường dùng trong bối cảnh giáo dục, trải nghiệm.
Phân biệt nhanh:
exposure → tiếp xúc (nhấn mạnh ảnh hưởng)
contact → tiếp xúc vật lý, ngắn
experience → trải nghiệm cá nhân, chủ động
Phiên âm (IPA)
/ɪkˈstriːm/
Từ loại
Tính từ (adjective)
Danh từ (noun – ít dùng hơn)
Chủ đề (Topic)
Weather & Climate – Emotions – Opinions – Sports – General English
Nghĩa tiếng Việt
Tính từ
Cực đoan, cực độ, rất khắc nghiệt
Ở mức giới hạn
Danh từ
Mức cực hạn, điểm tận cùng
Cấp độ sử dụng (CEFR)
A2–B2
→ Từ rất phổ biến, dùng được trong cả nói và viết, từ đời thường đến học thuật.
Ví dụ câu tiếng Anh
Extreme weather events are becoming more frequent due to climate change.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Các hiện tượng thời tiết cực đoan đang trở nên thường xuyên hơn do biến đổi khí hậu.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Extreme mô tả điều gì đó ở mức rất cao hoặc rất thấp, vượt ra ngoài mức bình thường.
Collocations thường gặp:
extreme weather
extreme poverty
extreme measures
extreme views
extreme conditions
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Khí hậu: extreme heat, extreme storms
✔ Cảm xúc: extreme anger, extreme fear
✔ Quan điểm: extreme opinions
✔ Hành động: take extreme action
Lưu ý quan trọng:
Extreme thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nguy hiểm, nên không dùng cho những thứ tích cực thông thường.
(Người ta không nói extreme happiness trong văn viết học thuật; sẽ nói intense happiness hoặc great joy.)
Phân biệt nhanh:
extreme → ở mức giới hạn, khắc nghiệt
severe → nghiêm trọng (thiệt hại, hậu quả)
intense → mạnh về cảm xúc, trải nghiệm
radical → cấp tiến, thay đổi tận gốc (quan điểm, chính sách)
📌 Word family liên quan:
extremely (adv) – cực kỳ
extremity (noun) – tình trạng cực đoan / tay chân (nghĩa giải phẫu)
extremist (noun) – kẻ cực đoan (chính trị, tôn giáo)
Phiên âm (IPA)
/ˈfækəlti/ (Anh–Anh)
/ˈfækəlti/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Education – University Life – Psychology – Academic Organization
Nghĩa tiếng Việt
Danh từ
Khoa (đơn vị học thuật trong trường đại học)
Đội ngũ giảng viên (toàn bộ giáo viên của một trường/khoa – đặc biệt trong Anh–Mỹ)
Năng lực, khả năng bẩm sinh hoặc tinh thần (trí nhớ, tư duy, cảm nhận…)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2
→ Rất phổ biến trong bối cảnh giáo dục đại học và văn viết trang trọng
Ví dụ câu tiếng Anh
The faculty strongly supports the new curriculum.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Đội ngũ giảng viên đã mạnh mẽ ủng hộ chương trình học mới.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Faculty có hai nghĩa chính, tùy ngữ cảnh:
Giáo dục: đơn vị học thuật hoặc tập thể giảng viên
Trừu tượng: năng lực tinh thần của con người
Các cụm rất thường gặp:
✔ faculty of science / law / medicine – khoa khoa học / luật / y
✔ faculty members – các giảng viên
✔ faculty meeting – cuộc họp giảng viên
✔ teaching faculty – đội ngũ giảng dạy
✔ mental faculty – năng lực tinh thần
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Đại học: join the faculty, faculty recruitment
✔ Học thuật: faculty development programs
✔ Tâm lý – triết học: the faculty of reasoning
Lưu ý quan trọng:
Trong Anh–Mỹ, faculty thường = đội ngũ giảng viên.
Trong Anh–Anh, faculty thường = khoa (organizational unit).
Faculty có thể là danh từ tập hợp, dùng với động từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh.
Phân biệt nhanh:
faculty → khoa / giảng viên / năng lực
department → bộ môn nhỏ hơn khoa
staff → nhân viên nói chung (không chỉ giảng viên)
ability → khả năng (nghĩa chung, không học thuật)
Word family liên quan:
faculties (noun, plural) – các khoa / các năng lực
faculty-level (adj) – cấp khoa
interfaculty (adj) – liên khoa
Phiên âm (IPA)
/ˈfɔːrkæst/ (verb & noun)
Từ loại
Động từ (verb)
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Weather – Economics – Business – Statistics – Planning
Nghĩa tiếng Việt
A. Động từ
Dự báo, tiên đoán (dựa trên dữ liệu, xu hướng hiện tại)
B. Danh từ
Bản dự báo, dự báo
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2
→ Từ rất phổ biến trong thời tiết, kinh tế, kinh doanh, báo cáo và phân tích.
Ví dụ câu tiếng Anh
The weather forecast predicts heavy rain later this week.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Bản dự báo thời tiết dự đoán sẽ có mưa lớn vào cuối tuần này.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Forecast nhấn mạnh việc dự đoán tương lai dựa trên dữ liệu, mô hình hoặc xu hướng hiện tại, đặc biệt phổ biến trong thời tiết và kinh tế.
Cấu trúc thường gặp:
Động từ
forecast + noun
be forecast to + verb
Danh từ
weather forecast
sales forecast
economic forecast
Collocations phổ biến:
forecast demand
forecast growth
long-term forecast
accurate forecast
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Thời tiết: weather forecast
✔ Kinh tế – kinh doanh: sales / market forecast
✔ Lập kế hoạch: forecast future trends
Lưu ý quan trọng:
Forecast khác estimate ở chỗ:
→ forecast tập trung vào tương lai,
→ estimate tập trung vào con số gần đúng tại hiện tại.
Phân biệt nhanh:
forecast → dự báo có cơ sở dữ liệu
predict → dự đoán (chung, rộng hơn)
estimate → ước tính
projection → dự phóng (dài hạn, kỹ thuật)
📌 Word family liên quan:
forecasting (noun/gerund) – việc dự báo
forecaster (noun) – người dự báo
Phiên âm (IPA)
/ˈhɑːdʃɪp/ (Anh–Anh)
/ˈhɑːrdʃɪp/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun, đếm được & không đếm được)
Chủ đề (Topic)
Social Issues – Economics – Personal Life – Resilience
Nghĩa tiếng Việt
Sự gian khổ, khó khăn, thiếu thốn (về tài chính, điều kiện sống, tinh thần)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2
→ Từ khá học thuật, thường dùng trong văn viết và bài nói trang trọng.
Ví dụ câu tiếng Anh
Many families faced serious hardship after losing their jobs.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Nhiều gia đình đã phải đối mặt với khó khăn nghiêm trọng sau khi mất việc.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Hardship nói đến một giai đoạn hoặc tình trạng sống rất khó khăn, thường kéo dài và ảnh hưởng lớn đến cuộc sống.
Cấu trúc thường gặp:
face hardship
suffer hardship
financial / economic hardship
times of hardship
Đếm được hay không đếm được?
✔ hardship (chung chung)
✔ hardships (những khó khăn cụ thể, nhiều loại khó khăn)
Ví dụ:
They endured many hardships during the war.
(Họ chịu đựng nhiều gian khổ trong chiến tranh.)
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Kinh tế: economic hardship
✔ Di cư: migrants facing hardship
✔ Giáo dục: students from hardship backgrounds
Phân biệt nhanh:
hardship → gian khổ kéo dài
difficulty → khó khăn chung
problem → vấn đề cụ thể
challenge → thử thách mang tính tích cực hơn
📌 Word family liên quan:
hard (adj) – khó, khắc nghiệt
harden (verb) – làm cho cứng rắn / chai lì (nghĩa bóng)
Phiên âm (IPA)
/ˈherɪtɪdʒ/
Từ loại
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Culture – History – Society – Identity – Tourism
Nghĩa tiếng Việt
Di sản (văn hóa, lịch sử, thiên nhiên được truyền lại từ quá khứ)
Gia sản / tài sản thừa kế (nghĩa hẹp hơn, ít dùng trong văn hiện đại)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2
→ Từ phổ biến trong các chủ đề văn hóa, xã hội, du lịch và học thuật; xuất hiện nhiều trong IELTS, báo chí.
Ví dụ câu tiếng Anh
Preserving cultural heritage is essential for maintaining a nation’s identity.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Việc bảo tồn di sản văn hóa là điều thiết yếu để duy trì bản sắc của một quốc gia.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Heritage nhấn mạnh những giá trị được truyền lại qua nhiều thế hệ, mang ý nghĩa bản sắc, cội nguồn và ký ức tập thể.
Cấu trúc & collocations thường gặp:
cultural heritage
national heritage
world heritage (site)
heritage preservation
heritage protection
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Văn hóa – lịch sử: di sản vật thể & phi vật thể
✔ Du lịch: heritage tourism, heritage sites
✔ Bản sắc cá nhân/dân tộc: cultural heritage
Lưu ý quan trọng:
Heritage không chỉ là “đồ cổ”, mà còn bao gồm:
Ngôn ngữ
Phong tục, tập quán
Nghệ thuật, kiến trúc
Tri thức truyền thống
Phân biệt nhanh:
heritage → di sản được truyền lại
tradition → truyền thống (hành vi, phong tục)
legacy → di sản để lại (thường do cá nhân)
inheritance → tài sản thừa kế (pháp lý)
📌 Word family liên quan:
heritage-related (adj)
heritage site (noun phrase)
Phiên âm (IPA)
/ˈhaɪtənd/ (Anh–Anh)
/ˈhaɪtənd/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Tính từ (adjective)
Chủ đề (Topic)
Psychology – Emotions – Media – Academic Writing
Nghĩa tiếng Việt
Tính từ
Gia tăng, nâng cao, tăng mạnh (mức độ, cường độ)
Trở nên nhạy cảm hơn / căng thẳng hơn (cảm xúc, nhận thức)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật, báo chí, phân tích
Ví dụ câu tiếng Anh
There is heightened concern about data privacy.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Có sự lo ngại gia tăng về quyền riêng tư dữ liệu.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Heightened mô tả trạng thái đã được làm tăng lên so với mức bình thường, thường là cảm xúc, nhận thức, nguy cơ hoặc mức độ chú ý.
Cấu trúc & cụm rất thường gặp:
✔ heightened awareness – nhận thức được nâng cao
✔ heightened concern – mối lo ngại gia tăng
✔ heightened tension – căng thẳng leo thang
✔ heightened sensitivity – độ nhạy tăng cao
✔ heightened risk – nguy cơ cao hơn
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Báo chí – phân tích: heightened security measures
✔ Tâm lý: heightened emotions, heightened anxiety
✔ Học thuật: heightened response to stimuli
Lưu ý quan trọng:
Heightened là tính từ, không dùng trực tiếp làm động từ.
Dạng động từ gốc là heighten (to increase).
Phân biệt nhanh:
heightened → đã được tăng lên (trạng thái, trang trọng)
increased → tăng lên (trung tính, chung)
intensified → tăng về cường độ, cảm xúc mạnh
elevated → tăng cao (thường dùng cho mức độ đo được)
Word family liên quan:
heighten (verb) – làm tăng, nâng cao
height (noun) – chiều cao / mức độ
heightening (adj/participle) – đang làm tăng (ít dùng)
Phiên âm (IPA)
/ˈhʌŋɡə/ (Anh–Anh)
/ˈhʌŋɡər/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Health – Social Issues – Poverty – Humanitarian Studies
Nghĩa tiếng Việt
Danh từ
Cơn đói, cảm giác đói
Nạn đói, tình trạng thiếu ăn
Động từ
Khao khát, thèm muốn mãnh liệt (nghĩa bóng)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1
→ Rất phổ biến trong cả giao tiếp và văn viết xã hội.
Ví dụ câu tiếng Anh
Millions of people still suffer from hunger around the world.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Hàng triệu người trên thế giới vẫn đang chịu cảnh đói khát.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Hunger vừa chỉ cảm giác sinh lý, vừa chỉ vấn đề xã hội nghiêm trọng về thiếu lương thực.
Các cụm rất thường gặp:
✔ suffer from hunger
✔ fight hunger
✔ end hunger
✔ hunger crisis
✔ chronic hunger (đói kinh niên)
Hunger như động từ (nghĩa bóng):
hunger for + noun
= khao khát mạnh mẽ
Ví dụ:
Young people hunger for opportunities.
(Giới trẻ khao khát cơ hội.)
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Nhân đạo: hunger relief programs
✔ Phát triển: food security vs hunger
✔ Văn nói: I’m hungry (tôi đói) → dùng hungry, không dùng hunger
Phân biệt nhanh:
hunger → tình trạng đói / nạn đói
starvation → chết đói, mức cực đoan hơn
famine → nạn đói diện rộng do thiên tai/chiến tranh
appetite → cảm giác thèm ăn
📌 Word family liên quan:
hungry (adj) – đói / khao khát
hunger-related (adj) – liên quan đến nạn đói
malnutrition (noun) – suy dinh dưỡng (liên quan chặt với hunger)
Phiên âm (IPA)
/ˈɪmpækt/
Từ loại
Danh từ (noun)
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
General English – Environment – Business – Society – Science
Nghĩa tiếng Việt
A. Danh từ
Tác động, ảnh hưởng mạnh
Sự va chạm (nghĩa vật lý)
B. Động từ
Tác động mạnh đến, gây ảnh hưởng rõ rệt
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2
→ Từ rất phổ biến trong văn học thuật, báo chí, thuyết trình; mang sắc thái mạnh hơn affect.
Ví dụ câu tiếng Anh
The pandemic has had a significant impact on the global economy.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Đại dịch đã gây ra tác động đáng kể đối với nền kinh tế toàn cầu.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Impact nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng mạnh, rõ ràng và có thể đo lường được, thường dùng khi kết quả lớn hoặc nghiêm trọng.
Cấu trúc thường gặp:
Danh từ
have an impact on + noun
a significant / major / profound impact
Động từ
impact + object
Collocations phổ biến:
economic impact
environmental impact
social impact
long-term impact
negative / positive impact
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Học thuật, báo chí, báo cáo
✔ Thuyết trình, phân tích chính sách
✘ Ít dùng trong hội thoại đời thường nhẹ (thường dùng affect)
Phân biệt nhanh:
impact → tác động mạnh, rõ rệt
affect → ảnh hưởng chung, trung tính
effect → kết quả của tác động
influence → ảnh hưởng gián tiếp, tinh tế
📌 Lưu ý cho người học:
Trong văn viết học thuật, have an impact on được dùng nhiều hơn impact (verb) vì nghe tự nhiên và trang trọng hơn.
Phiên âm (IPA)
/ɪnˈvɒlv/ (Anh–Anh)
/ɪnˈvɑːlv/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
General English – Work & Business – Education – Social Issues – Processes
Nghĩa tiếng Việt
Bao gồm, liên quan đến
Đòi hỏi, kéo theo (một hành động, nỗ lực, rủi ro…)
Làm ai đó tham gia vào
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Từ rất thông dụng, xuất hiện nhiều trong cả giao tiếp hằng ngày và văn viết học thuật.
Ví dụ câu tiếng Anh
The job involves working closely with international clients.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Công việc này đòi hỏi phải làm việc chặt chẽ với các khách hàng quốc tế.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Involve nhấn mạnh việc có nhiều yếu tố tham gia, hoặc một việc không đơn giản mà kéo theo trách nhiệm, hành động hoặc người khác.
Cấu trúc thường gặp:
involve + noun / V-ing
be involved in + noun / V-ing
involve someone in something
Collocations phổ biến:
involve effort
involve risk
involve responsibility
deeply involved
actively involved
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Công việc, dự án: The project involves several stages.
✔ Giáo dục: Parents should be involved in their children’s education.
✔ Xã hội: He was involved in the incident.
Lưu ý quan trọng:
“Involved in” đôi khi mang nghĩa liên quan đến một việc không tốt (tai nạn, vụ việc, bê bối), nên cần chú ý ngữ cảnh.
Phân biệt nhanh:
involve → bao gồm / kéo theo / tham gia
include → bao gồm (trung tính, không nhấn mạnh trách nhiệm)
participate → tham gia (chủ động)
require → yêu cầu (mạnh hơn involve)
📌 Word family liên quan:
involvement (noun) – sự tham gia
involved (adj) – phức tạp / có liên quan
Phiên âm (IPA)
/ˈliːvə/ (Anh–Anh)
/ˈliːvər/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Động từ (verb – ít dùng hơn)
Chủ đề (Topic)
Physics – Engineering – Business – Politics – Strategy
Nghĩa tiếng Việt
Danh từ
Đòn bẩy (cơ học)
Công cụ / biện pháp tạo ảnh hưởng (nghĩa bóng)
Động từ
Tận dụng như đòn bẩy, dùng để tạo lợi thế
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2–C1
→ Rất phổ biến trong ngôn ngữ học thuật và kinh doanh với nghĩa bóng.
Ví dụ câu tiếng Anh
Education is a powerful lever for social mobility.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Giáo dục là một đòn bẩy mạnh mẽ giúp nâng cao khả năng dịch chuyển xã hội.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Lever mang ý tưởng dùng một lực nhỏ để tạo ra tác động lớn — cả trong vật lý lẫn trong chiến lược, chính sách.
Cấu trúc & collocations thường gặp:
Nghĩa đen (kỹ thuật)
pull a lever
press a lever
Nghĩa bóng (rất phổ biến)
a lever for change
policy levers
economic levers
use X as a lever to achieve Y
Dạng động từ (trang trọng):
to lever resources / influence
→ thường thấy trong văn viết chiến lược
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Chính sách: tax as a policy lever
✔ Kinh doanh: marketing as a growth lever
✔ Xã hội: education as a social lever
Phân biệt nhanh:
lever → đòn bẩy tạo tác động lớn
tool → công cụ chung chung
mechanism → cơ chế vận hành
strategy → kế hoạch tổng thể
📌 Word family liên quan:
leverage (noun/verb) – đòn bẩy, tận dụng lợi thế (rất hay dùng trong business)
leveraged (adj) – được tận dụng làm đòn bẩy
Phiên âm (IPA)
/ˈlɪtərəsi/ (Anh–Anh & Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun, không đếm được)
Chủ đề (Topic)
Education – Social Development – Technology – Public Policy
Nghĩa tiếng Việt
Trình độ biết đọc, biết viết
(mở rộng) mức độ hiểu biết / năng lực cơ bản trong một lĩnh vực
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2–C1
→ Rất phổ biến trong văn viết học thuật, chính sách giáo dục và xã hội.
Ví dụ câu tiếng Anh
Improving literacy rates is essential for economic development.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Nâng cao tỷ lệ biết chữ là điều thiết yếu cho phát triển kinh tế.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Literacy ban đầu chỉ khả năng đọc–viết, nhưng trong tiếng Anh hiện đại còn dùng rất nhiều theo nghĩa năng lực hiểu và sử dụng thông tin trong một lĩnh vực cụ thể.
Các cụm cực kỳ phổ biến (rất nên nhớ):
literacy rate – tỷ lệ biết chữ
basic literacy – khả năng đọc viết cơ bản
functional literacy – khả năng đọc viết để sử dụng trong đời sống
digital literacy – năng lực số
financial literacy – hiểu biết tài chính
media literacy – hiểu biết truyền thông
Lưu ý ngữ pháp:
Literacy là danh từ không đếm được
❌ literacies (chỉ dùng trong nghiên cứu học thuật rất chuyên sâu)
✔ improve literacy
✔ low / high literacy levels
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Giáo dục: literacy programs
✔ Phát triển xã hội: adult literacy
✔ Công nghệ: digital literacy for students
✔ Chính sách: national literacy campaigns
Phân biệt nhanh:
literacy → năng lực đọc–hiểu
education → giáo dục (rộng hơn)
knowledge → kiến thức nói chung
skills → kỹ năng (cụ thể)
📌 Word family liên quan:
literate (adj) – biết chữ
illiteracy (noun) – nạn mù chữ
illiterate (adj/noun) – mù chữ (tránh dùng cho người theo nghĩa xúc phạm trong văn nói)
Phiên âm (IPA)
/ˈlaɪvstɒk/ (Anh–Anh)
/ˈlaɪvstɑːk/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun, không đếm được)
Chủ đề (Topic)
Agriculture – Environment – Economics – Food Production
Nghĩa tiếng Việt
Gia súc, vật nuôi trong nông nghiệp (bò, lợn, cừu, dê…)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2
→ Từ học thuật phổ biến trong các bài về nông nghiệp, môi trường và kinh tế.
Ví dụ câu tiếng Anh
Livestock farming is a major source of greenhouse gas emissions.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Chăn nuôi gia súc là một nguồn lớn phát thải khí nhà kính.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Livestock chỉ động vật được nuôi để lấy thịt, sữa, lông hoặc sức kéo, phục vụ sản xuất nông nghiệp.
Lưu ý rất quan trọng về ngữ pháp:
Livestock là danh từ không đếm được:
❌ many livestocks
✔ a lot of livestock
✔ livestock numbers (số lượng gia súc)
Collocations thường gặp:
livestock farming
livestock production
livestock feed
livestock sector
raise livestock
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Kinh tế: livestock industry
✔ Môi trường: livestock emissions
✔ Phát triển nông thôn: small-scale livestock farming
Phân biệt nhanh:
livestock → gia súc nói chung (tập thể)
cattle → bò
poultry → gia cầm (gà, vịt)
animals → động vật (chung, rất rộng)
📌 Word family liên quan:
livestock-related (adj) – liên quan đến chăn nuôi
(No common verb form trực tiếp từ livestock)
Phiên âm (IPA)
/mætʃ/ (Anh–Anh & Anh–Mỹ)
Từ loại
Động từ (verb)
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Sports – Relationships – Recruitment – Data/Technology – Daily Life
Nghĩa tiếng Việt
Động từ
Phù hợp với, khớp với
So sánh / ghép cặp
Đối đầu trong thi đấu
Danh từ
Trận đấu
Sự phù hợp / cặp tương xứng
(Anh–Anh) que diêm
Cấp độ sử dụng (CEFR)
A2–B2
→ Nghĩa cơ bản rất sớm (A2), nghĩa trừu tượng & học thuật hơn ở B2.
Ví dụ câu tiếng Anh
His skills match the requirements of the job.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Kỹ năng của anh ấy phù hợp với yêu cầu của công việc.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Match diễn tả sự tương thích, tương xứng hoặc được ghép đúng với nhau.
Cấu trúc thường gặp:
✔ match A with B
The system matches users with suitable jobs.
✔ A matches B
Her experience matches the role.
✔ be a good/perfect match for
They are a perfect match for each other.
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Tuyển dụng: skills match job requirements
✔ Công nghệ: matching algorithms
✔ Tình cảm: dating apps match people
✔ Thể thao: football match
Match trong so sánh sức mạnh:
He can’t match her performance.
(Anh ấy không thể sánh bằng cô ấy.)
Nghĩa “que diêm” (BrE):
strike a match = quẹt diêm
(Nghĩa này ít liên quan đến học thuật, nhưng hay gặp trong văn học.)
Phân biệt nhanh:
match → phù hợp, tương xứng
fit → vừa vặn (kích thước, vai trò)
suit → hợp về phong cách, cảm giác
correspond to → tương ứng (học thuật)
📌 Word family liên quan:
matching (adj/noun) – phù hợp / sự ghép cặp
mismatch (noun/verb) – không phù hợp
Phiên âm (IPA)
/ˈmætər/ (Anh–Mỹ)
/ˈmætə/ (Anh–Anh)
Từ loại
Danh từ (noun)
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Science – Daily Life – Philosophy – Communication – Environment
Nghĩa tiếng Việt
A. Danh từ
Vật chất (nghĩa khoa học, vật lý)
Vấn đề, việc, điều (điều đang được bàn tới)
Điều quan trọng (ý nghĩa, giá trị)
B. Động từ
Quan trọng, có ý nghĩa
Cấp độ sử dụng (CEFR)
A2–B2
→ Rất phổ biến, xuất hiện từ giao tiếp hằng ngày đến văn học thuật; nghĩa thay đổi mạnh theo ngữ cảnh.
Ví dụ câu tiếng Anh
It doesn’t matter how much money you earn if you’re not happy.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Việc bạn kiếm được bao nhiêu tiền không quan trọng nếu bạn không hạnh phúc.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Matter xoay quanh ý tưởng “điều gì đó có ý nghĩa / có giá trị / đáng quan tâm”, hoặc thứ gì đó đang tồn tại (vật chất).
Cách dùng phổ biến (rất quan trọng):
1. matter (verb): quan trọng
It doesn’t matter. → Không quan trọng đâu.
What matters most is your health. → Điều quan trọng nhất là sức khỏe.
2. a matter of + noun
a matter of time → chỉ là vấn đề thời gian
a matter of opinion → vấn đề quan điểm
3. matter (noun): vấn đề
a serious matter → vấn đề nghiêm trọng
deal with the matter → giải quyết vấn đề
4. matter (science)
matter exists in solid, liquid, and gas.
particulate matter (PM2.5) → bụi mịn
(nghĩa này mang tính học thuật, khoa học)
Collocations rất thường gặp:
matter of concern
matter of fact
subject matter
personal matter
environmental matter
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Giao tiếp hằng ngày: It doesn’t matter
✔ Học thuật – khoa học: states of matter
✔ Trang trọng – công việc: legal / financial matters
Phân biệt nhanh:
matter → vấn đề / điều quan trọng (rất rộng)
issue → vấn đề cần giải quyết (cụ thể hơn)
problem → vấn đề mang tính tiêu cực
material → vật liệu (không dùng thay matter trong nghĩa “vấn đề”)
📌 Lưu ý quan trọng cho người học:
“Matter” là từ cực kỳ thông dụng nhưng dễ nhầm nghĩa. Khi gặp từ này, luôn hỏi:
→ Nó đang nói về “vấn đề”, “sự quan trọng”, hay “vật chất”?
Phiên âm (IPA)
/ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/
Từ loại
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Climate Change – Environment – Risk Management – Law – Disaster Management
Nghĩa tiếng Việt
Sự giảm nhẹ, giảm thiểu mức độ nghiêm trọng của một vấn đề
(pháp lý) tình tiết giảm nhẹ
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Từ học thuật, thường dùng trong báo cáo, chính sách, nghiên cứu.
Ví dụ câu tiếng Anh
Mitigation strategies are essential to reduce the impacts of climate change.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Các chiến lược giảm thiểu là cần thiết để giảm tác động của biến đổi khí hậu.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Mitigation tập trung vào giảm nguyên nhân hoặc mức độ thiệt hại của vấn đề, chứ không phải chỉ đối phó với hậu quả.
Cấu trúc & collocations thường gặp:
mitigation measures
risk mitigation
damage mitigation
climate mitigation policies
mitigation strategy / plan
So sánh rất quan trọng (đặc biệt trong chủ đề khí hậu):
mitigation → giảm phát thải, giảm nguyên nhân gây hại
adaptation → thích nghi với hậu quả đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra
→ Hai khái niệm này luôn đi cùng nhau trong tài liệu học thuật.
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Biến đổi khí hậu: carbon mitigation
✔ Quản lý rủi ro: risk mitigation
✔ Pháp lý: mitigating circumstances (tình tiết giảm nhẹ)
Lưu ý:
Không dùng mitigation cho các vấn đề nhỏ trong giao tiếp hằng ngày.
Trong nói thường dùng: reduce, lessen, ease
Mitigation chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng.
📌 Word family liên quan:
mitigate (verb) – giảm nhẹ, làm dịu bớt
mitigating (adj) – có tác dụng giảm nhẹ
Phiên âm (IPA)
/ˈməʊbɪlaɪz/ (Anh–Anh)
/ˈmoʊbəlaɪz/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Politics – Social Movements – Emergency Response – Business – Military
Nghĩa tiếng Việt
Huy động, tập hợp và kích hoạt nguồn lực để hành động
(quân sự) động viên lực lượng
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Từ học thuật, thường gặp trong báo chí, chính sách và phân tích xã hội.
Ví dụ câu tiếng Anh
The government mobilized emergency teams after the earthquake.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Chính phủ đã huy động các đội cứu hộ khẩn cấp sau trận động đất.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Mobilize không chỉ là “gọi người”, mà là kích hoạt con người, tiền bạc, thiết bị hoặc sự ủng hộ để cùng hành động có tổ chức.
Cấu trúc thường gặp:
mobilize resources
mobilize support
mobilize volunteers
mobilize the workforce
be mobilized for action
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Khẩn cấp – thiên tai: mobilize rescue teams
✔ Chính trị – xã hội: mobilize voters / public opinion
✔ Kinh doanh: mobilize capital, mobilize staff
✔ Quân sự: mobilize troops
Lưu ý quan trọng:
Mobilize thường dùng khi hành động mang tính quy mô lớn và có tổ chức, không dùng cho việc nhỏ lẻ hằng ngày.
Phân biệt nhanh:
mobilize → huy động có tổ chức
gather → tụ tập, gom lại (trung tính)
recruit → tuyển người mới
activate → kích hoạt hệ thống/quy trình
📌 Word family liên quan:
mobilization (noun) – sự huy động
mobile (adj) – di động
mobility (noun) – khả năng di chuyển / dịch chuyển xã hội
Phiên âm (IPA)
/ˌneɪʃənˈwaɪd/
Từ loại
Tính từ (adjective)
Trạng từ (adverb)
Chủ đề (Topic)
Government – Society – Media – Business – Public Policy
Nghĩa tiếng Việt
Trên toàn quốc, khắp cả nước
Áp dụng hoặc xảy ra ở quy mô quốc gia
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Từ rất phổ biến trong báo chí, thông báo chính thức, chính sách công và văn viết trang trọng.
Ví dụ câu tiếng Anh
The government launched a nationwide campaign to promote public health.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Chính phủ đã phát động một chiến dịch trên toàn quốc nhằm thúc đẩy sức khỏe cộng đồng.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Nationwide nhấn mạnh phạm vi bao phủ toàn bộ đất nước, không chỉ một khu vực hay địa phương.
Cách dùng:
1. Tính từ (đứng trước danh từ)
nationwide campaign
nationwide survey
nationwide policy
2. Trạng từ (bổ nghĩa cho động từ)
The program was implemented nationwide.
(Chương trình được triển khai trên toàn quốc.)
Collocations phổ biến:
nationwide effort
nationwide rollout
nationwide coverage
nationwide strike
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Báo chí, chính sách, thông báo chính thức
✔ Kinh doanh: product launch nationwide
✔ Xã hội: nationwide protests, campaigns
Phân biệt nhanh:
nationwide → toàn quốc
countrywide → toàn quốc (đồng nghĩa, ít trang trọng hơn)
national → thuộc về quốc gia (không nhấn phạm vi phủ)
statewide → toàn bang (Mỹ)
📌 Lưu ý:
Nationwide không cần thêm “across the country” trong cùng một cụm vì sẽ bị thừa nghĩa.
Phiên âm (IPA)
/ˈneɪtʃə/ (Anh–Anh)
/ˈneɪtʃər/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun, đếm được & không đếm được tùy nghĩa)
Chủ đề (Topic)
Environment – Philosophy – Personality – Science – Society
Nghĩa tiếng Việt
(1) Thiên nhiên
Thế giới tự nhiên: rừng, sông, động vật, khí hậu…
(2) Bản chất, tính chất của sự vật
Đặc điểm vốn có, đặc trưng
(3) Tính cách, bản tính con người
Nature vs nurture (bẩm sinh vs giáo dục)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
A2–C1 (rất rộng)
→ Nghĩa “thiên nhiên”: A2
→ Nghĩa trừu tượng “bản chất”: B2–C1
Ví dụ câu tiếng Anh
It is in human nature to seek social connections.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Việc tìm kiếm các mối quan hệ xã hội là bản chất của con người.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Nature có hai trục nghĩa lớn:
🌿 Thế giới tự nhiên
🧠 Bản chất / đặc tính vốn có
Các cụm cực kỳ thường gặp:
Về thiên nhiên
protect nature
return to nature
natural environment
Về bản chất
the nature of the problem
of a political nature
in nature (về bản chất là…)
Ví dụ:
The issue is economic in nature.
(Vấn đề này về bản chất là kinh tế.)
Ngữ pháp & phong cách:
✔ the nature of + noun → cấu trúc học thuật rất hay dùng
✔ in nature → diễn đạt bản chất trừu tượng
✔ by nature → theo bản tính
Ví dụ:
She is shy by nature. (Cô ấy vốn dĩ nhút nhát.)
Phân biệt nhanh:
nature → bản chất chung
character → tính cách cá nhân
personality → kiểu tính cách tổng thể
environment → môi trường sống
📌 Word family liên quan:
natural (adj) – tự nhiên
naturally (adv) – một cách tự nhiên / dĩ nhiên
unnatural (adj) – không tự nhiên
nature-based (adj) – dựa vào tự nhiên
Phiên âm (IPA)
/ˌəʊvəˈkʌm/ (Anh–Anh)
/ˌoʊvərˈkʌm/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Động từ (verb)
→ quá khứ: overcame /ˌəʊvəˈkeɪm/
→ quá khứ phân từ: overcome
Chủ đề (Topic)
Personal Development – Education – Health – Challenges – Motivation
Nghĩa tiếng Việt
Vượt qua, khắc phục (khó khăn, nỗi sợ, trở ngại)
(ít dùng) bị choáng ngợp bởi cảm xúc
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
Ví dụ câu tiếng Anh
She worked hard to overcome financial difficulties.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để vượt qua khó khăn tài chính.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Overcome nhấn mạnh việc chiến thắng hoặc kiểm soát được một trở ngại lớn, thường cần nỗ lực, thời gian và ý chí.
Cấu trúc thường gặp:
overcome + problem / fear / obstacle / challenge
overcome adversity
be overcome by + emotion (bị cảm xúc lấn át)
Ví dụ:
He was overcome by emotion when he heard the news.
(Anh ấy xúc động mạnh khi nghe tin.)
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Học tập: overcome learning difficulties
✔ Tâm lý: overcome anxiety
✔ Xã hội: overcome inequality
✔ Câu chuyện truyền cảm hứng
Lưu ý quan trọng:
Overcome thường đi với trở ngại trừu tượng, không dùng cho vật thể nhỏ:
❌ overcome a small mistake
✔ fix / correct a mistake
Phân biệt nhanh:
overcome → vượt qua trở ngại lớn
solve → giải quyết vấn đề
handle → xử lý tình huống
cope with → đối phó (chưa chắc đã vượt qua)
📌 Word family liên quan:
overcoming (adj/gerund) – việc vượt qua
(ít dạng dẫn xuất khác, chủ yếu dùng dạng động từ)
Phiên âm (IPA)
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ (Anh–Anh)
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Education – Community – Sports – Research – Social Activities
Nghĩa tiếng Việt
Tham gia, góp phần vào một hoạt động
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Từ phổ biến trong văn viết trang trọng và bối cảnh học thuật.
Ví dụ câu tiếng Anh
Students are encouraged to participate in group discussions.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Học sinh được khuyến khích tham gia vào các buổi thảo luận nhóm.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Participate nhấn mạnh việc chủ động tham gia và có đóng góp, không chỉ đứng ngoài quan sát.
Cấu trúc rất quan trọng:
participate in + activity
❌ participate an event
✔ participate in an event
Collocations thường gặp:
participate actively
participate fully
participate in research / surveys / programs
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Giáo dục: participate in class
✔ Cộng đồng: participate in community projects
✔ Nghiên cứu: participants participate in experiments
✔ Thể thao – sự kiện: participate in competitions
Lưu ý quan trọng:
Participate trang trọng hơn join:
join → tham gia (giao tiếp hằng ngày)
participate → tham gia có tổ chức, thường trong môi trường học thuật / chính thức
Phân biệt nhanh:
participate → tham gia có đóng góp
join → tham gia chung chung
engage in → tham gia tích cực, sâu
attend → tham dự (chỉ có mặt)
📌 Word family liên quan:
participant (noun) – người tham gia
participation (noun) – sự tham gia
participatory (adj) – có tính tham gia
Phiên âm (IPA)
/pɑːˈtɪk.jə.lət/ (Anh–Anh)
/pɑːrˈtɪk.jə.lət/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Tính từ (adjective)
Danh từ (noun – ít dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học)
Chủ đề (Topic)
Environmental Science – Health – Chemistry – Air Pollution
Nghĩa tiếng Việt
(adj) Dạng hạt, thuộc các hạt nhỏ li ti
(n) Hạt vật chất (thường dùng trong các cụm khoa học)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Từ chuyên ngành, mang tính học thuật cao; chủ yếu gặp trong tài liệu khoa học, môi trường, y tế.
Ví dụ câu tiếng Anh
Particulate matter in the air can pose serious risks to human health.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Các hạt bụi trong không khí có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe con người.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Particulate mô tả vật chất tồn tại dưới dạng các hạt cực nhỏ, thường lơ lửng trong không khí hoặc chất lỏng.
Cách dùng phổ biến nhất:
Hầu như luôn xuất hiện trong cụm:
particulate matter (PM) – bụi mịn
PM2.5, PM10
Collocations thường gặp:
particulate pollution
particulate emissions
fine particulate matter
airborne particulates
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Môi trường: air quality, pollution
✔ Y tế: respiratory diseases
✔ Hóa học – vật lý: particulate substances
Lưu ý quan trọng:
✘ Không dùng particulate cho hội thoại thông thường
✘ Ít khi đứng một mình nếu là tính từ
✔ Thường dùng trong báo cáo, nghiên cứu, IELTS Academic
Phân biệt nhanh:
particulate → nhấn mạnh dạng hạt (khoa học)
particle → hạt (từ chung, dễ dùng hơn)
dust → bụi (đời thường)
📌 Word family liên quan:
particle (noun)
particulate matter (noun phrase)
Phiên âm (IPA)
/ˈpedəɡɒdʒi/ (Anh–Anh)
/ˈpedəɡɑːdʒi/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Education – Teaching & Learning – Learning Sciences – Academic Studies
Nghĩa tiếng Việt
Danh từ
Khoa học / nghệ thuật giảng dạy
Lý thuyết và nguyên lý sư phạm
Cách tiếp cận tổng thể trong giáo dục
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1–C2
→ Thuật ngữ học thuật, dùng nhiều trong nghiên cứu và đào tạo giáo viên
Ví dụ câu tiếng Anh
Pedagogy plays a crucial role in shaping effective learning experiences.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Sư phạm học đóng vai trò then chốt trong việc hình thành trải nghiệm học tập hiệu quả.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Pedagogy là khung lý thuyết tổng quát về cách dạy và cách học, bao gồm triết lý giáo dục, phương pháp, và cách đánh giá.
Các cụm rất thường gặp:
✔ student-centered pedagogy – sư phạm lấy người học làm trung tâm
✔ critical pedagogy – sư phạm phản biện
✔ modern / traditional pedagogy – sư phạm hiện đại / truyền thống
✔ digital pedagogy – sư phạm số
✔ effective pedagogy – sư phạm hiệu quả
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Học thuật: theories of pedagogy
✔ Đào tạo giáo viên: pedagogy courses
✔ Cải cách giáo dục: reforming pedagogy in schools
Lưu ý quan trọng:
Pedagogy thường dùng ở dạng số ít, mang tính trừu tượng.
Khi nói đến nhiều cách tiếp cận khác nhau → dùng pedagogies.
Phân biệt nhanh:
pedagogy → lý thuyết & triết lý dạy học (bao quát)
pedagogies → các phương pháp/cách tiếp cận cụ thể
teaching methods → cách dạy cụ thể, thực hành
curriculum → chương trình học (khác phạm vi)
Word family liên quan:
pedagogical (adj) – thuộc về sư phạm
pedagogically (adv) – về mặt sư phạm
pedagogue (noun) – nhà giáo / nhà sư phạm (có thể mang sắc thái phê phán)
Phiên âm (IPA)
/ˈpen.ɪ.treɪt/
Từ loại
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Science – Technology – Business – Military – Psychology – Health
Nghĩa tiếng Việt
Xuyên qua, thâm nhập vào (một vật, một không gian)
Thấm vào (ánh sáng, nhiệt, âm thanh, ý tưởng)
Xâm nhập / thâm nhập thị trường (nghĩa ẩn dụ, kinh doanh)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Từ mang tính học thuật, trang trọng; thường dùng trong văn viết, báo chí, phân tích chuyên sâu hơn là hội thoại đời thường.
Ví dụ câu tiếng Anh
The sunlight was unable to penetrate the thick fog.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Ánh nắng không thể xuyên qua lớp sương mù dày.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Penetrate diễn tả việc đi vào sâu bên trong, vượt qua một rào cản hoặc lớp chắn, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Cấu trúc thường gặp:
penetrate + danh từ
penetrate into + danh từ
be difficult / able to penetrate
Collocations phổ biến:
penetrate the market
penetrate deeply
penetrating analysis
penetrating sound
penetration rate (danh từ liên quan)
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Khoa học – vật lý: light, heat, sound penetrate
✔ Y học: bacteria penetrate tissue
✔ Kinh doanh: enter & penetrate new markets
✔ Trí tuệ – tư duy: ideas penetrate the mind
Văn phong & lưu ý:
Penetrate không phải từ thông dụng trong nói hằng ngày, thường thay bằng go through, get into.
Dùng penetrate làm câu văn trang trọng, học thuật hơn.
Phân biệt nhanh:
penetrate → xuyên sâu, vượt rào cản
enter → đi vào (trung tính)
pierce → đâm xuyên, mạnh và đột ngột
📌 Word family hữu ích:
penetration (noun) – sự thâm nhập
penetrating (adj) – sắc bén, thấu đáo
Phiên âm (IPA)
/ˌprefəˈrenʃəl/
Từ loại
Tính từ (adjective)
Chủ đề (Topic)
Economics – Trade – Education Policy – Law – Social Policy
Nghĩa tiếng Việt
Ưu đãi, được ưu tiên hơn người khác
(chính sách) mang tính ưu đãi đặc biệt
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Từ học thuật, thường gặp trong chính sách, kinh tế, luật và báo cáo.
Ví dụ câu tiếng Anh
Small businesses receive preferential tax treatment under the new policy.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Các doanh nghiệp nhỏ được hưởng chế độ thuế ưu đãi theo chính sách mới.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Preferential mô tả việc một nhóm hoặc đối tượng được đối xử tốt hơn, thuận lợi hơn so với các nhóm khác.
Collocations rất thường gặp:
preferential treatment (đối xử ưu đãi)
preferential access (quyền tiếp cận ưu tiên)
preferential rates (mức ưu đãi, lãi suất ưu đãi)
preferential policies
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Kinh tế – thương mại
preferential trade agreements
preferential tariffs
✔ Giáo dục – xã hội
preferential admission policies (chính sách tuyển sinh ưu tiên)
✔ Luật – hành chính
preferential rights
Lưu ý quan trọng:
Preferential thường mang sắc thái chính sách hoặc hệ thống, không dùng cho sở thích cá nhân.
Nếu nói “thích hơn”, phải dùng: prefer, preference.
Phân biệt nhanh:
preferential → được ưu đãi hơn người khác
special → đặc biệt (không nhất thiết là ưu tiên)
exclusive → dành riêng, loại trừ người khác
priority → mức độ ưu tiên (danh từ)
📌 Word family liên quan:
prefer (verb) – thích hơn
preference (noun) – sự ưa thích
preferentially (adv – hiếm) – theo cách ưu đãi
Phiên âm (IPA)
/prəˈməʊt/ (Anh–Anh)
/prəˈmoʊt/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Business – Health – Education – Social Policy – Marketing
Nghĩa tiếng Việt
Thúc đẩy, khuyến khích, làm cho phát triển
Quảng bá, quảng cáo
Thăng chức
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Từ rất phổ biến trong cả giao tiếp và văn viết học thuật.
Ví dụ câu tiếng Anh
The campaign aims to promote healthy eating habits among children.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Chiến dịch này nhằm thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh ở trẻ em.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Promote nghĩa là chủ động làm cho điều gì đó được lan rộng, phát triển hoặc được chấp nhận hơn.
Các nghĩa quan trọng & collocations:
A. Thúc đẩy / khuyến khích
promote growth
promote awareness
promote equality
promote public health
B. Quảng bá / tiếp thị
promote a product
promote a movie / event
C. Thăng chức
be promoted to manager
get promoted
Cấu trúc thường gặp:
promote + noun
promote A to B (trong nghĩa thăng chức)
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Chính sách xã hội: promote sustainability
✔ Giáo dục: promote critical thinking
✔ Kinh doanh: promote sales
✔ Công việc: promotion opportunities
Lưu ý quan trọng:
Promote thường mang sắc thái tích cực.
Nếu là thúc đẩy điều xấu, người ta hay dùng:
encourage, fuel, contribute to (problem)
Phân biệt nhanh:
promote → thúc đẩy tích cực
encourage → khuyến khích (nhẹ hơn, cá nhân)
support → hỗ trợ
advertise → quảng cáo thương mại
📌 Word family liên quan:
promotion (noun) – sự thăng chức / sự quảng bá
promotional (adj) – mang tính quảng bá
promoter (noun) – người quảng bá, nhà tổ chức
Phiên âm (IPA)
/ˈprəʊtiən/ (Anh–Anh)
/ˈproʊtiən/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Tính từ (adjective)
Chủ đề (Topic)
Academic Writing – Technology – Society – Personal Development
Nghĩa tiếng Việt
Dễ thay đổi, biến hóa linh hoạt, đa dạng hình thức
Có khả năng thích nghi và biến đổi nhanh
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C2
→ Từ học thuật nâng cao, thường gặp trong bài luận, nghiên cứu, báo chí chất lượng cao.
Ví dụ câu tiếng Anh
The internet has a protean nature, constantly evolving in form and function.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Internet có bản chất linh hoạt và không ngừng thay đổi về hình thức lẫn chức năng.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Nguồn gốc nghĩa:
Protean xuất phát từ thần Proteus trong thần thoại Hy Lạp — có khả năng biến hình liên tục, nên từ này mang nghĩa thay đổi cực kỳ linh hoạt.
Ý nghĩa cốt lõi:
Không chỉ là “thay đổi”, mà là có rất nhiều dạng khác nhau, khó nắm bắt, liên tục biến đổi.
Danh từ thường đi kèm:
protean nature
protean character
protean role
protean career (sự nghiệp thay đổi nhiều hướng)
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Công nghệ: protean digital platforms
✔ Xã hội: protean identities
✔ Nghề nghiệp: protean career paths
✔ Nghệ thuật: protean creativity
Lưu ý phong cách:
Protean mang tính văn viết học thuật / báo chí, hầu như không dùng trong hội thoại hằng ngày.
Phân biệt nhanh:
flexible → linh hoạt (thông dụng)
adaptable → dễ thích nghi
versatile → đa năng
protean → biến hóa liên tục, nhiều hình dạng khác nhau (mạnh nhất)
📌 Word family liên quan:
proteanism (noun, hiếm) – tính biến hóa
(protean chủ yếu dùng ở dạng tính từ)
Phiên âm (IPA)
/rɪˈvaɪzd/ (Anh–Anh)
/rɪˈvaɪzd/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Tính từ (adjective)
(quá khứ phân từ của revise)
Chủ đề (Topic)
Education – Writing – Editing – Academic & Professional Work
Nghĩa tiếng Việt
Tính từ
Đã được chỉnh sửa, đã được sửa đổi
Đã được cập nhật (phiên bản mới)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Rất phổ biến trong học tập, công việc và văn bản chính thức
Ví dụ câu tiếng Anh
Please submit the revised version by Friday.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Vui lòng nộp phiên bản đã chỉnh sửa trước thứ Sáu.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Revised mô tả trạng thái sau khi đã được xem lại và cải thiện, thường dùng để nói về tài liệu, kế hoạch, ấn bản hoặc nội dung học thuật.
Các cụm rất thường gặp:
✔ revised edition – ấn bản đã chỉnh sửa
✔ revised draft – bản nháp đã chỉnh sửa
✔ revised plan / schedule – kế hoạch / lịch trình đã điều chỉnh
✔ revised version – phiên bản đã sửa đổi
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Học thuật: revised manuscript, revised paper
✔ Giáo dục: revised syllabus
✔ Công việc: revised proposal
Lưu ý quan trọng:
Revised thường đi kèm version / draft / edition.
Không dùng revised để chỉ “xem lại nhưng chưa sửa”.
Phân biệt nhanh:
revised → đã chỉnh sửa, cải thiện nội dung
edited → đã sửa lỗi chi tiết
updated → đã cập nhật thông tin mới
final → phiên bản cuối (có thể chưa cần nói đến chỉnh sửa)
Word family liên quan:
revise (verb) – chỉnh sửa, ôn tập
revision (noun) – sự chỉnh sửa / bản chỉnh sửa
revising (noun/gerund) – quá trình chỉnh sửa
Phiên âm (IPA)
/rɪˈspɒnd/ (Anh–Anh)
/rɪˈspɑːnd/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Communication – Health – Psychology – Emergency – General English
Nghĩa tiếng Việt
Phản hồi, trả lời (lời nói, email, yêu cầu)
Phản ứng / đáp ứng (trước một tình huống, tác động)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Từ rất phổ biến trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết trang trọng.
Ví dụ câu tiếng Anh
The authorities responded quickly to the emergency situation.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Các cơ quan chức năng đã phản ứng nhanh chóng trước tình huống khẩn cấp.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Respond nhấn mạnh hành động phản hồi hoặc phản ứng lại một kích thích, yêu cầu hay sự kiện, thường mang sắc thái chủ động và có trách nhiệm.
Cấu trúc thường gặp:
respond to + noun
respond with + hành động / cảm xúc
fail / refuse to respond
Collocations phổ biến:
respond quickly
respond effectively
respond appropriately
emergency response (danh từ liên quan)
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Giao tiếp: respond to an email / message
✔ Y tế – sinh học: the body responds to treatment
✔ Khẩn cấp: emergency response
✔ Tâm lý – xã hội: respond to stress
Lưu ý quan trọng:
Respond trang trọng hơn reply và answer.
Trong văn viết học thuật, respond được ưa dùng hơn.
Phân biệt nhanh:
respond → phản hồi / phản ứng (rộng, trang trọng)
reply → trả lời (thân mật, hội thoại)
answer → trả lời câu hỏi cụ thể
react → phản ứng cảm tính, tức thì
📌 Word family liên quan:
response (noun) – sự phản hồi
responsive (adj) – phản ứng nhanh, đáp ứng tốt
Phiên âm (IPA)
/ˈruːbrɪk/ (Anh–Anh)
/ˈruːbrɪk/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Education – Assessment – Academic Writing – Instruction
Nghĩa tiếng Việt
Danh từ
Bảng tiêu chí chấm điểm / khung đánh giá (trong giáo dục)
Hướng dẫn, chỉ dẫn (nghĩa học thuật, trang trọng)
Tiêu đề hoặc chỉ dẫn in chữ đỏ (nghĩa gốc, hiếm dùng)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Thuật ngữ học thuật, phổ biến trong giáo dục và đánh giá năng lực
Ví dụ câu tiếng Anh
The teacher explained the grading rubric before the assignment.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Giáo viên đã giải thích bảng tiêu chí chấm điểm trước khi giao bài.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Rubric là hệ thống tiêu chí rõ ràng dùng để đánh giá bài làm, kỹ năng hoặc hiệu suất, giúp người học hiểu được chấm như thế nào.
Các cụm rất thường gặp:
✔ grading rubric – bảng tiêu chí chấm điểm
✔ assessment rubric – khung đánh giá
✔ clear / detailed rubric – rubric rõ ràng / chi tiết
✔ rubric criteria – tiêu chí trong rubric
✔ rubric-based assessment – đánh giá dựa trên rubric
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Giáo dục: essay rubric, project rubric
✔ Đào tạo – doanh nghiệp: performance rubric
✔ Học thuật: rubric for peer assessment
Lưu ý quan trọng:
Rubric không phải là điểm số, mà là cách quy định tiêu chí để chấm điểm.
Phân biệt nhanh:
rubric → khung tiêu chí đánh giá có cấu trúc
criteria → tiêu chí riêng lẻ
grading scheme → cách phân bổ điểm tổng thể
checklist → danh sách kiểm tra (đơn giản hơn rubric)
Word family liên quan:
rubrical (adj) – thuộc về rubric (hiếm dùng)
rubrication (noun) – việc đánh dấu/chỉ dẫn (học thuật, hiếm)
Phiên âm (IPA)
/sɪˈnɑːr.i.əʊ/ (Anh–Anh)
/sɪˈnær.i.oʊ/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Planning – Business – Science – Risk Analysis – Education
Nghĩa tiếng Việt
Kịch bản, tình huống giả định
Viễn cảnh có thể xảy ra (trong tương lai)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2–C1
→ Từ rất phổ biến trong phân tích, lập kế hoạch, báo cáo học thuật và IELTS Writing.
Ví dụ câu tiếng Anh
In the worst-case scenario, the project could be delayed by several months.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Trong kịch bản xấu nhất, dự án có thể bị trì hoãn vài tháng.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Scenario dùng để mô tả một chuỗi sự kiện có thể xảy ra, thường nhằm chuẩn bị, phân tích rủi ro hoặc ra quyết định.
Cấu trúc & collocations thường gặp:
in a scenario
under this scenario
worst-case scenario
best-case scenario
realistic scenario
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Kinh doanh – quản lý: planning scenarios
✔ Khoa học – môi trường: climate change scenarios
✔ Giáo dục – đào tạo: training scenarios
Lưu ý quan trọng:
Scenario không đồng nghĩa hoàn toàn với situation:
scenario → giả định, có tính dự đoán
situation → tình huống đang diễn ra, có thật
Phân biệt nhanh:
scenario → kịch bản giả định
case → trường hợp cụ thể
possibility → khả năng (chung, không có cấu trúc kịch bản)
outcome → kết quả cuối cùng
📌 Word family liên quan:
scenario-based (adj) – dựa trên kịch bản
Phiên âm (IPA)
/sɪɡˈnɪfɪkənt/
Từ loại
Tính từ (adjective)
Chủ đề (Topic)
Academic English – Science – Business – Society – Research
Nghĩa tiếng Việt
Đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa
(thống kê) có ý nghĩa thống kê
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2–C1
→ Từ cực kỳ phổ biến trong văn học thuật, báo cáo, nghiên cứu, IELTS Writing; ít dùng trong hội thoại thân mật.
Ví dụ câu tiếng Anh
There has been a significant increase in air pollution over the past decade.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Trong thập kỷ qua đã có sự gia tăng đáng kể về ô nhiễm không khí.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Significant nhấn mạnh mức độ đủ lớn để đáng chú ý, đáng quan tâm hoặc có tác động rõ rệt, không chỉ là “lớn” về mặt cảm giác.
Cấu trúc & collocations thường gặp:
significant impact
significant increase / decrease
significant difference
statistically significant
play a significant role
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Học thuật – nghiên cứu: statistically significant results
✔ Báo cáo – phân tích: a significant change
✘ Ít dùng trong hội thoại đời thường (thường thay bằng important, big)
Lưu ý quan trọng:
Trong khoa học & thống kê, significant ≠ important (chủ quan)
→ Nó có nghĩa là có bằng chứng rõ ràng, có thể đo lường.
Phân biệt nhanh:
significant → đáng kể, có ý nghĩa (định lượng / học thuật)
important → quan trọng (chủ quan)
substantial → lớn về quy mô, số lượng
considerable → khá lớn, đáng chú ý
📌 Word family liên quan:
significance (noun) – ý nghĩa, tầm quan trọng
significantly (adv) – một cách đáng kể
Phiên âm (IPA)
/ˈsəʊ.bər.ɪŋ/ (Anh–Anh)
/ˈsoʊ.bɚ.ɪŋ/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Tính từ (adjective)
Chủ đề (Topic)
Psychology – Society – News & Media – Reflection – Life Experience
Nghĩa tiếng Việt
Tỉnh táo lại, khiến người ta suy ngẫm nghiêm túc
Gây choáng tỉnh, làm mất ảo tưởng, khiến nhận thức trở nên thực tế hơn
(không mang nghĩa “buồn” đơn thuần, mà là thức tỉnh)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Từ mang sắc thái học thuật – báo chí; thường dùng để mô tả sự thật hoặc trải nghiệm khiến con người phải nhìn nhận lại vấn đề một cách nghiêm túc.
Ví dụ câu tiếng Anh
The report provides a sobering reminder of the consequences of climate change.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Báo cáo này đưa ra một lời nhắc nhở tỉnh táo về những hệ quả của biến đổi khí hậu.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Sobering mô tả điều gì đó khiến con người “tỉnh ra” khỏi sự lạc quan, chủ quan hoặc ảo tưởng, buộc phải đối mặt với thực tế (thường là thực tế khó chịu).
Cấu trúc & collocations thường gặp:
a sobering thought
a sobering reminder
a sobering experience
sobering statistics
sobering reality
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Báo chí, phân tích xã hội
✔ Văn học thuật, IELTS Writing
✔ Khi nói về số liệu, sự thật, báo cáo, trải nghiệm thực tế
Văn phong:
✔ Trang trọng, suy tư
✘ Không dùng trong hội thoại vui vẻ, đời thường
✘ Không đồng nghĩa hoàn toàn với sad
Phân biệt nhanh:
sobering → khiến tỉnh táo, nhìn thẳng sự thật
shocking → gây sốc, bất ngờ mạnh
depressing → gây buồn chán, tuyệt vọng
alarming → đáng lo ngại, báo động
📌 Word family liên quan:
sober (adj/verb) – tỉnh táo, nghiêm túc
soberingly (adv) – một cách khiến người ta tỉnh ra
Phiên âm (IPA)
/stiːm/ (Anh–Anh)
/stiːm/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Động từ (verb)
Chủ đề (Topic)
Physics – Energy – Cooking – Industry – Daily Life
Nghĩa tiếng Việt
Danh từ
Hơi nước (ở trạng thái khí)
Hơi nóng, khí nóng (nghĩa mở rộng)
Năng lượng hơi nước (trong công nghiệp, lịch sử)
Động từ
Hấp (bằng hơi nước)
Bốc hơi, tỏa hơi
Xông hơi / làm nóng bằng hơi nước
Cấp độ sử dụng (CEFR)
A2–B1
→ Rất phổ biến trong đời sống hằng ngày và khoa học cơ bản
Ví dụ câu tiếng Anh
Steam rose from the pot as the water boiled.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Hơi nước bốc lên từ cái nồi khi nước sôi.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Steam là hơi nước nóng, thường xuất hiện khi đun sôi nước, và được dùng rất rộng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Các cụm rất thường gặp:
✔ steam engine – động cơ hơi nước
✔ steam power – năng lượng hơi nước
✔ steam rises – hơi nước bốc lên
✔ steam bath / steam room – phòng xông hơi
✔ steam vegetables – hấp rau
Steam dùng theo nghĩa bóng:
✔ let off steam – xả stress, giải tỏa cảm xúc
✔ lose steam – mất đà, giảm nhiệt huyết
Ví dụ:
After weeks of pressure, he needed to let off steam.
(Sau nhiều tuần căng thẳng, anh ấy cần xả bớt áp lực.)
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Nấu ăn: steam fish, steamed rice
✔ Công nghiệp: steam turbines, steam pressure
✔ Văn nói: The project is losing steam.
Phân biệt nhanh:
steam → hơi nước
vapor → hơi (khoa học, trung tính hơn)
mist → sương mỏng, hạt nước nhỏ
smoke → khói (do cháy, không phải hơi nước)
Word family liên quan:
steamy (adj) – đầy hơi nước / nóng ẩm
steamer (noun) – nồi hấp / tàu chạy bằng hơi nước
steaming (adj) – bốc hơi, rất nóng
Phiên âm (IPA)
/ˈstrʌɡəl/ (Anh–Anh & Anh–Mỹ)
Từ loại
Động từ (verb)
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Personal Challenges – Social Issues – Education – Economics
Nghĩa tiếng Việt
Động từ
Vật lộn, cố gắng rất nhiều để làm gì
Đấu tranh (với khó khăn, bệnh tật, nghèo đói…)
Danh từ
Cuộc đấu tranh, sự vật lộn lâu dài
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Rất phổ biến trong cả giao tiếp và văn viết xã hội.
Ví dụ câu tiếng Anh
Many students struggle with online learning at first.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Nhiều học sinh gặp khó khăn với việc học trực tuyến lúc ban đầu.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Struggle nhấn mạnh nỗ lực liên tục và khó khăn, chứ không chỉ là một vấn đề nhỏ hay tạm thời.
Cấu trúc rất thường gặp:
✔ struggle with + noun
struggle with poverty / stress / math
✔ struggle to + V
struggle to survive / struggle to understand
✔ a struggle for + noun
a struggle for equality
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Cá nhân: struggle with confidence
✔ Giáo dục: struggle academically
✔ Xã hội: struggle against injustice
✔ Sức khỏe: struggle with illness
Sắc thái cảm xúc:
Struggle mang tính cảm xúc mạnh, thể hiện sự mệt mỏi, áp lực, nhưng vẫn còn đang cố gắng.
Phân biệt nhanh:
struggle → vật lộn, khó khăn kéo dài
have difficulty → gặp khó (nhẹ hơn)
fight → đấu tranh mạnh mẽ, có đối kháng
cope with → cố gắng chịu đựng, thích nghi
📌 Word family liên quan:
struggling (adj) – đang gặp nhiều khó khăn
struggler (noun) – người đang vật lộn (ít dùng)
Phiên âm (IPA)
/ˈθreʃ.həʊld/ (Anh–Anh)
/ˈθreʃ.hoʊld/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Danh từ (noun)
Chủ đề (Topic)
Science – Medicine – Psychology – Economics – Policy
Nghĩa tiếng Việt
Ngưỡng, mức giới hạn bắt đầu gây ra thay đổi
(nghĩa gốc) bậu cửa, ranh giới vào một không gian mới
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Từ học thuật, rất phổ biến trong khoa học, kinh tế và chính sách.
Ví dụ câu tiếng Anh
Once pollution levels cross a certain threshold, serious health effects may occur.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Khi mức độ ô nhiễm vượt qua một ngưỡng nhất định, các tác động nghiêm trọng đến sức khỏe có thể xảy ra.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Threshold chỉ điểm mà sau đó sự thay đổi lớn hoặc hậu quả mới bắt đầu xảy ra — trước đó thì chưa rõ rệt.
Collocations thường gặp:
reach a threshold
cross the threshold
above / below the threshold
pain threshold
poverty threshold
legal threshold
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Y học – tâm lý
pain threshold (ngưỡng chịu đau)
stress threshold
✔ Môi trường – khí hậu
temperature thresholds
ecological thresholds (điểm bùng phát hệ sinh thái)
✔ Kinh tế – xã hội
income threshold
poverty threshold
✔ Pháp lý – chính sách
meet the legal threshold (đủ điều kiện pháp lý)
Lưu ý quan trọng:
Threshold không chỉ là “giới hạn cao nhất”, mà là điểm chuyển trạng thái.
→ Sau threshold, hệ thống hành xử khác đi.
Phân biệt nhanh:
threshold → điểm bắt đầu thay đổi
limit → giới hạn tối đa
boundary → ranh giới không gian / khái niệm
benchmark → mốc để so sánh
📌 Word family liên quan:
threshold-based (adj) – dựa trên ngưỡng
subthreshold (adj) – dưới ngưỡng
Phiên âm (IPA)
/ˈvɜːtʃuəli/ (Anh–Anh)
/ˈvɜːrtʃuəli/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Trạng từ (adverb)
Chủ đề (Topic)
Technology – Communication – Emphasis in Language – Daily English
Nghĩa tiếng Việt
Hầu như, gần như là (nhấn mạnh mức độ)
Một cách trực tuyến / ảo (qua mạng, không gặp trực tiếp)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B1–B2
→ Rất phổ biến trong cả giao tiếp và văn viết.
Ví dụ câu tiếng Anh
Virtually everyone has access to the internet nowadays.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Ngày nay hầu như ai cũng có thể truy cập Internet.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Hai cách dùng chính rất quan trọng:
A. Nghĩa “gần như” (almost)
→ dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đúng trong hầu hết mọi trường hợp
✔ virtually impossible
✔ virtually all students
✔ virtually unchanged
Ví dụ:
The plan is virtually complete.
(Kế hoạch gần như đã hoàn thành.)
B. Nghĩa “trực tuyến / ảo”
→ liên quan đến công nghệ, họp online, lớp học online
✔ virtually attend a meeting
✔ virtual + noun → virtual class, virtual tour
(Lưu ý: khi nói “học online”, người ta thường dùng virtual, còn virtually dùng như trạng từ.)
Vị trí trong câu:
Virtually thường đứng trước động từ chính hoặc trước cụm cần nhấn mạnh:
✔ virtually everyone
✔ virtually disappeared
Phân biệt nhanh:
virtually → gần như (mức độ rất cao)
almost → gần như (trung tính, dùng phổ biến hơn)
nearly → gần như (khá giống almost)
actually → thực sự, trái nghĩa với virtually trong nhiều ngữ cảnh
📌 Word family liên quan:
virtual (adj) – ảo, trực tuyến
virtuality (noun – hiếm dùng)
Phiên âm (IPA)
/ˈhəʊlseɪl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ (Anh–Anh)
/ˈhoʊlseɪl ɪɡˌzæməˈneɪʃən/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Cụm danh từ (noun phrase)
Chủ đề (Topic)
Academic Writing – Law – Medicine – Formal Analysis
Nghĩa tiếng Việt
Danh từ (cụm danh từ)
Sự xem xét/đánh giá toàn diện, hàng loạt
Việc kiểm tra tổng thể, không đi sâu vào từng chi tiết riêng lẻ
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết học thuật, pháp lý hoặc phân tích chuyên môn
Ví dụ câu tiếng Anh
The court rejected the request for a wholesale examination of the evidence.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Tòa án đã bác bỏ yêu cầu xem xét toàn bộ chứng cứ một cách đại trà.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Wholesale examination nhấn mạnh việc xem xét ở quy mô lớn, bao quát, thường mang hàm ý thiếu tính chọn lọc hoặc chi tiết, và hay xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán.
Cấu trúc & cụm thường gặp:
✔ conduct a wholesale examination – tiến hành xem xét toàn diện
✔ call for a wholesale examination – kêu gọi rà soát tổng thể
✔ reject a wholesale examination – bác bỏ việc xem xét đại trà
Ngữ cảnh dùng tự nhiên:
✔ Pháp lý: wholesale examination of documents / evidence
✔ Học thuật: wholesale examination of existing theories
✔ Hành chính – quản lý: wholesale examination of procedures
Lưu ý quan trọng:
Cụm này ít dùng trong văn nói.
Thường mang sắc thái trang trọng hoặc phê bình, hàm ý “làm quá rộng”.
Phân biệt nhanh:
wholesale examination → xem xét toàn diện, hàng loạt
detailed analysis → phân tích chi tiết
case-by-case review → xem xét từng trường hợp
selective examination → xem xét có chọn lọc
Word family liên quan:
wholesale (adj/adv) – trên quy mô lớn, hàng loạt
examination (noun) – sự kiểm tra, xem xét
examine (verb) – xem xét, kiểm tra
Phiên âm (IPA)
/ˈwɜːsənɪŋ/ (Anh–Anh)
/ˈwɜːrsənɪŋ/ (Anh–Mỹ)
Từ loại
Tính từ (adjective)
Danh từ (noun, dạng gerund của worsen)
Chủ đề (Topic)
Health – Environment – Society – Economy – Trends & Change
Nghĩa tiếng Việt
Đang xấu đi, ngày càng tệ hơn
Sự xấu đi, sự trầm trọng hóa (khi dùng như danh từ)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
B2
→ Từ phổ biến trong báo chí, phân tích, và văn viết học thuật khi mô tả xu hướng tiêu cực.
Ví dụ câu tiếng Anh
The worsening air quality has raised serious public health concerns.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Chất lượng không khí ngày càng xấu đi đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Worsening nhấn mạnh một quá trình diễn ra theo thời gian, trong đó tình trạng không tốt trở nên tệ hơn.
Cấu trúc thường gặp:
worsening conditions
worsening situation
worsening trend
a worsening problem
Ngữ cảnh sử dụng:
✔ Y tế: worsening symptoms
✔ Môi trường: worsening pollution
✔ Kinh tế – xã hội: worsening inequality
Lưu ý quan trọng:
Worsening thường đi với danh từ trừu tượng (situation, conditions, crisis), không dùng cho hành động tức thời.
Phân biệt nhanh:
worsening → đang xấu đi (quá trình)
worse → tệ hơn (so sánh)
deteriorating → suy thoái dần (trang trọng, học thuật hơn)
📌 Word family liên quan:
worsen (verb) – làm xấu đi / trở nên xấu hơn
worse (adj/adv) – tệ hơn
worst (adj) – tệ nhất
Phiên âm (IPA)
/waɪlst/
Từ loại
Liên từ (conjunction)
Chủ đề (Topic)
Academic Writing – Formal Communication – Essays
Nghĩa tiếng Việt
Trong khi (diễn ra đồng thời)
Mặc dù / trái lại (diễn tả sự đối lập nhẹ)
Cấp độ sử dụng (CEFR)
C1
→ Mang phong cách trang trọng và học thuật, phổ biến trong văn viết hơn văn nói.
Ví dụ câu tiếng Anh
Whilst many people support the policy, others remain strongly opposed.
Dịch nghĩa câu ví dụ
Trong khi nhiều người ủng hộ chính sách này, thì những người khác vẫn phản đối mạnh mẽ.
Cách sử dụng tự nhiên trong tiếng Anh
Ý nghĩa cốt lõi:
Whilst dùng giống while, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong bài luận, báo chí, văn bản học thuật.
Hai cách dùng chính:
(1) Diễn tả sự đồng thời (thời gian)
She was reading whilst he was cooking.
(Cô ấy đọc sách trong khi anh ấy nấu ăn.)
(2) Diễn tả sự tương phản (rất hay dùng trong essay)
Whilst the economy is improving, inequality remains high.
(Mặc dù kinh tế đang cải thiện, bất bình đẳng vẫn cao.)
→ Nghĩa này gần với: whereas, although
Vị trí trong câu:
✔ Đầu câu: Whilst A, B.
✔ Giữa câu: A, whilst B.
Phong cách ngôn ngữ:
✔ Viết học thuật, báo chí, báo cáo
❌ Hội thoại hằng ngày (người ta sẽ nói: while)
Phân biệt nhanh:
while → trung tính, dùng mọi ngữ cảnh
whilst → trang trọng, thiên về văn viết
whereas → nhấn mạnh sự đối lập
although → nhấn mạnh nhượng bộ
📌 Word family / liên quan:
while (AmE & BrE) – dạng phổ biến hơn
meanwhile (adv) – trong lúc đó